JLPT N1 Lesson 7課 · 付随行動 Page 32
〜かたわら
katawara
Meaning
Bên cạnh việc chính là…, còn làm…. Song song hai việc trong thời gian dài.
Formation
名の/動辞書形 + かたわら
Structure
名の/動辞書形+かたわら.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Vế trước là công việc/bổn phận chính. Khác 〜ながら (cùng lúc, ngắn): 〜かたわら là hai hoạt động dài hạn.
Compare & confusables
〜かたわら(hai việc dài hạn, vế trước là việc chính)/〜ながら(cùng lúc, ngắn: 歩きながら話す).
Example sentences
-
彼は会社に勤めるかたわら、小説を書いている。
Anh ấy vừa đi làm công ty, vừa viết tiểu thuyết.
-
彼女は育児のかたわら、ボランティア活動を続けている。
Chị ấy vừa nuôi con vừa duy trì hoạt động tình nguyện.
-
彼は農業のかたわら、地域の子供たちに絵を教えている。
Anh ấy vừa làm nông, vừa dạy vẽ cho trẻ trong vùng.
Practise this pattern
付随行動 · 10 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex