18課 主張・断定 教科書 p.80〜83
Khẳng định & chủ trương — không cần phải…, thế là hết…, không đáng để…
接続:名 + でなくてなんだろう(か)
Nếu đây không phải là… thì là gì? → Chính là…. Khẳng định mạnh bằng câu hỏi tu từ.
注意 / Lưu ý:Văn viết giàu cảm xúc (tùy bút, diễn văn). Thường với 愛・奇跡・運命.
比較 / So sánh:〜でなくてなんだろう(か):câu hỏi tu từ → khẳng định mạnh;văn viết giàu cảm xúc.
よく出る形 / Dạng hay ra:名+でなくてなんだろう(か)。Hay gặp: 愛・奇跡・運命・努力の成果.
これが愛でなくてなんだろう。
Nếu đây không phải tình yêu thì là gì?
この出会いは運命でなくてなんだろうか。
Cuộc gặp gỡ này nếu không phải định mệnh thì là gì?
十年も看病を続けた。これが愛情でなくてなんだろう。
Chăm bệnh suốt mười năm. Nếu đây không phải tình thương thì là gì?