18課 主張・断定 教科書 p.80〜83
Khẳng định & chủ trương — không cần phải…, thế là hết…, không đáng để…
接続:動ば形 + それまでだ
Nếu… thì coi như hết/xong chuyện. Bao công sức cũng thành vô nghĩa.
注意 / Lưu ý:Thường kèm いくら〜ても ở trước để nhấn mạnh sự uổng phí.
比較 / So sánh:〜ばそれまでだ(thành vô nghĩa); hay đi với いくら〜ても・どんなに〜ても.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ば形+それまでだ.
どんなに立派な計画も、実行しなければそれまでだ。
Kế hoạch hay đến đâu mà không thực hiện thì cũng vứt.
命あっての物種、死んでしまえばそれまでだ。
Còn sống mới còn tất cả; chết là hết.
どんなに貯金しても、健康を失えばそれまでだ。
Có tiết kiệm bao nhiêu, mất sức khỏe là hết.