18課 主張・断定 教科書 p.80〜83
Khẳng định & chủ trương — không cần phải…, thế là hết…, không đáng để…
接続:動辞書形 + までもない/までもなく
Không cần phải…. Việc đó quá hiển nhiên/quá nhỏ nên không cần thiết.
注意 / Lưu ý:Cụm quen thuộc: 言うまでもない(khỏi phải nói)・言うまでもなく.
比較 / So sánh:〜までもない(không cần thiết)/〜には当たらない(không đáng có phản ứng đó)— hai mẫu khác nhau.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形+までもない/までもなく。Hay gặp: 言うまでもない.
そんな簡単なことは、説明するまでもない。
Chuyện đơn giản như thế thì khỏi cần giải thích.
言うまでもなく、健康が一番大切だ。
Khỏi phải nói, sức khỏe là quan trọng nhất.
結果は見るまでもなく明らかだった。
Kết quả thì khỏi cần xem cũng đã rõ.