JLPT N1 Lesson 18課 · 主張・断定 Page 78
〜までもない・〜までもなく
made mo nai / made mo naku
Meaning
Không cần phải…. Việc đó quá hiển nhiên/quá nhỏ nên không cần thiết.
Formation
動辞書形 + までもない/までもなく
Structure
動辞書形+までもない/までもなく。Hay gặp: 言うまでもない.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Cụm quen thuộc: 言うまでもない(khỏi phải nói)・言うまでもなく.
Compare & confusables
〜までもない(không cần thiết)/〜には当たらない(không đáng có phản ứng đó)— hai mẫu khác nhau.
Example sentences
-
そんな簡単なことは、説明するまでもない。
Chuyện đơn giản như thế thì khỏi cần giải thích.
-
言うまでもなく、健康が一番大切だ。
Khỏi phải nói, sức khỏe là quan trọng nhất.
-
結果は見るまでもなく明らかだった。
Kết quả thì khỏi cần xem cũng đã rõ.
Practise this pattern
主張・断定 · 10 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex