JLPT N1 Lesson 20課 · 心情・強調的思い Page 87
〜ないではおかない・〜ずにはおかない
zu ni wa okanai / nai dewa okanai
Meaning
Nhất định sẽ…, không thể không gây ra…. ① Quyết tâm mạnh của người nói ② Sự việc tất yếu gây ra tác động đó.
Formation
動ない形 + ではおかない/ずにはおかない ※する→せずには
Structure
動ない形+ではおかない/ずにはおかない.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Nghĩa ② rất hay gặp với động từ tác động cảm xúc: 感動させずにはおかない(chắc chắn làm người ta cảm động). Văn viết mạnh.
Compare & confusables
〜ずにはおかない hay dùng với động từ sai khiến cảm xúc: 感動させる・驚かせる・考えさせる.
Example sentences
-
この映画は見る人を感動させずにはおかないだろう。
Bộ phim này chắc chắn sẽ làm người xem xúc động.
-
彼の裏切りには、必ず責任を取らせないではおかない。
Với sự phản bội của hắn, tôi nhất định sẽ buộc hắn chịu trách nhiệm.
-
この結末は読者を驚かせずにはおかないだろう。
Kết cục này chắc chắn sẽ làm người đọc bất ngờ.
Practise this pattern
心情・強調的思い · 10 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex