JNews
🆕 最新
📖科学・技術技術は誰のものか📖言語・文化言葉は変わるもの📖社会・高齢化地域で老いる📖環境便利さの代価📖働き方効率という言葉📖文1課 時制町の記憶📖文3課 受身ある発見📖文5課 授受小さな親切📖文7課 こそあ名前のない道📖文8課 は・がある職人の話📖文10課 省略手紙の余白📖文11課 文体学ぶということ

此级别已锁定

Ngữ pháp N4 · 受身形 · Minna no Nihongo bài 37

Thể bị động (受身形): cách chia và cách dùng

Thể bị động dùng khi chủ ngữ CHỊU tác động của hành động người khác — tiếng Việt dịch là "bị" hoặc "được": 先生に褒められた (được thầy khen), 足を踏まれた (bị giẫm chân). Nó cũng dùng khi nói về sự vật, sự kiện mà không cần nêu ai làm.

JNews biên soạn · cập nhật 13/09/2026

Thể bị động là gì?
Thể bị động (受身形) là dạng động từ diễn tả chủ ngữ chịu tác động của hành động người khác, dịch là "bị" hoặc "được": 私は先生に褒められました (Tôi được thầy khen). Người thực hiện hành động đi với trợ từ に.
Thể bị động học ở bài mấy?
Minna no Nihongo bài 37.
Cách chia thể bị động nhanh nhất?
Nhóm I đổi âm cuối sang cột あ rồi thêm れる (書く → 書かれる), riêng う đổi thành わ (言う → 言われる). Nhóm II bỏ る thêm られる. する → される, 来る → 来られる (こられる).

Cách dùng thể bị động

  1. 1. Bị động trực tiếp (直接受身)

    Chủ ngữ chính là đối tượng bị tác động. Câu chủ động đổi thẳng sang bị động, số thành phần không đổi. Người làm đi với に.

    • 私は先生に褒められました。 我受到了老师的表扬。
    • 弟に叱られました。 Tôi bị mắng.
    • 知らない人に名前を呼ばれた。 Tôi bị một người lạ gọi tên.
  2. 2. Bị động chỉ chủ sở hữu (持ち主の受身)

    Thứ bị tác động là đồ vật, bộ phận cơ thể hoặc người thân CỦA chủ ngữ. Người chịu thiệt đứng đầu câu, vật bị tác động đi với を. Đây là chỗ người học hay dựng câu ngược.

    • 電車で足を踏まれました。 Tôi bị giẫm vào chân trên tàu điện.
    • 弟にパソコンを壊されました。 Tôi bị em trai làm hỏng máy tính.
    • 泥棒に財布を盗まれた。 我的钱包被偷了。
  3. 3. Bị động gián tiếp — phiền phức (迷惑の受身)

    Đặc sản của tiếng Nhật, tiếng Việt không có dạng tương đương. Câu chủ động vốn KHÔNG có chỗ cho người nói, nhưng việc ấy làm phiền tới họ nên họ được đưa lên làm chủ ngữ. Dùng được cả với tự động từ.

    • 雨に降られて、風邪をひきました。 Bị mưa dội cho nên tôi cảm.
    • 友達に来られて、勉強できなかった。 Bạn đến chơi nên tôi không học được.
    • 子どもに泣かれて、困りました。 Con khóc làm tôi khổ sở.
  4. 4. Bị động khách quan — nói về sự vật (客観受身)

    Không nêu ai làm, hoặc người làm không quan trọng. Hay gặp ở tin tức, văn viết, giới thiệu công trình. Người TẠO RA tác phẩm, phát minh thì đi với によって.

    • このお寺は400年前に建てられました。 Ngôi chùa này được xây từ 400 năm trước.
    • 会議は来週行われます。 Cuộc họp sẽ được tổ chức vào tuần sau.
    • 『源氏物語』は紫式部によって書かれました。 "Truyện Genji" do Murasaki Shikibu viết.

Cách chia thể bị động theo nhóm động từ

集团Cách chia例句
Nhóm I Âm cuối (cột い của thể ます) → cột あ, thêm れます/れる 書きます → 書かれます · 呼びます → 呼ばれます · 踏みます → 踏まれます
Nhóm I · đuôi う い → わ 言います → 言われます · 使います → 使われます
Nhóm II Bỏ ます, thêm られます/られる (trùng hình với thể khả năng) 食べます → 食べられます · 褒めます → 褒められます
Nhóm III Hai động từ bất quy tắc します → されます · 来ます → 来られます(こられます)

Chưa chắc một động từ thuộc nhóm nào? Xem cách nhận biết ba nhóm động từ.

Bảng chia 12 động từ thường gặp

Thể từ điển集团Thể ます被动语态含义
書く(かく) I 書きます 書かれる được viết
呼ぶ(よぶ) I 呼びます 呼ばれる bị/được gọi
踏む(ふむ) I 踏みます 踏まれる bị giẫm
言う(いう) I 言います 言われる bị/được nói
叱る(しかる) I 叱ります 叱られる bị mắng
盗む(ぬすむ) I 盗みます 盗まれる bị lấy trộm
壊す(こわす) I 壊します 壊される bị làm hỏng
食べる(たべる) II 食べます 食べられる bị ăn
褒める(ほめる) II 褒めます 褒められる được khen
建てる(たてる) II 建てます 建てられる được xây
する III します される bị/được làm
来る(くる) III 来ます(きます) 来られる(こられる) bị (ai) đến

Bốn kiểu câu bị động — nhận ra bằng chỗ đứng của chủ ngữ

类型Chủ ngữ là aiCâu mẫuCó trong tiếng Việt không
直接受身Chính đối tượng bị tác động私は先生に褒められたCó — "được/bị"
持ち主の受身CHỦ của vật bị tác động私は足を踏まれたCó, nhưng hay dựng ngược
迷惑の受身Người chịu phiền, vốn không có trong câu chủ động雨に降られたKhông có
客観受身Sự vật, sự việcお寺が建てられたCó — "được"

迷惑の受身 là kiểu khó nhất vì tiếng Việt không có: 「雨に降られた」 dịch sát thành "bị mưa làm cho" — mưa không nhắm vào ai, nhưng người nói vẫn thấy mình chịu thiệt, và tiếng Nhật cho phép nói ra điều đó.

に hay によって

使用Khi nào例句
にNgười làm là một cá nhân cụ thể, có tác động tới mình先生に褒められた
によってNgười TẠO RA: tác giả, người phát minh, người xây dựng紫式部によって書かれた
からNguồn phát ra hành động (nói, cho, nhận)みんなから愛されている

Những mẫu ngữ pháp dùng thể bị động

例句

  1. 私は先生に褒められました。 我受到了老师的表扬。
  2. 電車で足を踏まれました。 Tôi bị giẫm vào chân trên tàu điện.
  3. 弟にパソコンを壊されました。 Tôi bị em trai làm hỏng máy tính.
  4. このお寺は400年前に建てられました。 Ngôi chùa này được xây từ 400 năm trước.
  5. 『源氏物語』は紫式部によって書かれました。 "Truyện Genji" do Murasaki Shikibu viết.

Dễ nhầm — câu sai và câu đúng

  • Tôi bị em trai làm hỏng máy tính

    私のパソコンが弟に壊されました。

    私は弟にパソコンを壊されました。

    Đây là 持ち主の受身: người CHỊU THIỆT đứng đầu câu, còn đồ vật đi với を. Đặt đồ vật làm chủ ngữ thì câu đúng ngữ pháp nhưng người Nhật không nói vậy — nó mất đi ý "tôi là người bị ảnh hưởng".

  • Truyện Genji do Murasaki Shikibu viết

    『源氏物語』は紫式部に書かれました。

    『源氏物語』は紫式部によって書かれました。

    Người sáng tạo ra một tác phẩm, công trình, phát minh thì dùng によって. に dành cho người có tác động trực tiếp lên mình.

  • Tôi được thầy khen

    私は先生が褒められました。

    私は先生に褒められました。

    Người thực hiện hành động trong câu bị động luôn đi với に, không phải が.

  • Bị mưa nên tôi cảm

    雨が降って、風邪をひきました。

    雨に降られて、風邪をひきました。

    Câu trên chỉ kể "trời mưa rồi tôi cảm" — hai việc rời nhau. Dạng 迷惑の受身 mới nói được rằng chính cơn mưa gây thiệt cho mình. Đây là sắc thái tiếng Việt phải diễn giải mới ra.

Lỗi hay gặp

  • Người thực hiện hành động đi với に: 先生に褒められる — không dùng が cho người đó.
  • Khi đồ vật của mình bị làm gì, chủ ngữ là NGƯỜI chịu thiệt: 私は弟にパソコンを壊されました. Câu "私のパソコンが弟に壊されました" không tự nhiên.
  • Nhóm II ở thể bị động trùng hình với thể khả năng (食べられる): phân biệt nhờ ngữ cảnh và trợ từ.
  • Người tạo ra tác phẩm, công trình, phát minh dùng によって, không dùng に: 紫式部によって書かれた.
  • Thể bị động của nhóm II TRÙNG HÌNH với thể khả năng và với kính ngữ — 食べられる có thể là "bị ăn", "ăn được" hoặc "ngài dùng bữa". Chỉ ngữ cảnh và trợ từ mới phân biệt được.

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)

Các thể động từ khác

日本语能力考试学习领域

创建一个免费帐户来开始您的 JLPT 之旅并保存您的所有进度。

或
忘记密码?

双语文章仍然可以免费阅读,无需帐户。

请选择您的语言

日语正文始终保留。

开始前选择级别

您的帐户尚未选择学校级别。选择一个级别,JNews 将为您打开正确的路线、正确的练习并保存您的进度。

一旦选择,其余四个级别将被锁定。您以后仍然可以更改它,但必须删除旧的关卡进度。