JNews
🆕 最新
📖科学・技術技術は誰のものか📖言語・文化言葉は変わるもの📖社会・高齢化地域で老いる📖環境便利さの代価📖働き方効率という言葉📖文1課 時制町の記憶📖文3課 受身ある発見📖文5課 授受小さな親切📖文7課 こそあ名前のない道📖文8課 は・がある職人の話📖文10課 省略手紙の余白📖文11課 文体学ぶということ

此级别已锁定

Ngữ pháp N4 · 動詞の活用

Các thể động từ N4

N4 thêm bốn thể: khả năng (làm được), ý chí (định làm, rủ rê), bị động (bị, được) và sai khiến (bắt, cho phép). Quy tắc chia đều dựa trên cột âm của động từ nhóm I, giống cách chia thể て và thể ない ở N5.

Một động từ đi qua mọi thể

Cùng một động từ, đặt cạnh nhau để thấy quy luật: nhóm I đổi cột âm, nhóm II chỉ thêm đuôi, する và 来る phải thuộc riêng.

Từ điểnますてないKhả năngÝ chíBị độngSai khiến
書く 書きます 書いて 書かない 書ける 書こう 書かれる 書かせる
飲む 飲みます 飲んで 飲まない 飲める 飲もう 飲まれる 飲ませる
買う 買います 買って 買わない 買える 買おう 買われる 買わせる
食べる 食べます 食べて 食べない 食べられる 食べよう 食べられる 食べさせる
する します して しない できる しよう される させる
来る(くる) 来ます(きます) 来て(きて) 来ない(こない) 来られる(こられる) 来よう(こよう) 来られる(こられる) 来させる(こさせる)

Cách nhận biết động từ nhóm I, II, III

Mọi thể đều chia theo nhóm, nên đây là bước đầu tiên. Xét từ nhóm III lên: loại trừ hai động từ bất quy tắc, rồi đến nhóm II, phần còn lại là nhóm I.

集团Cách nhận biết例句
Nhóm III Chỉ có hai động từ bất quy tắc: する và 来る (くる). Mọi động từ "danh từ + する" như 勉強する, 電話する cũng thuộc nhóm này. します · 来ます · 勉強します
Nhóm II Âm đứng trước ます thuộc cột え (食べます, 寝ます), cộng một số động từ cột い cần học thuộc: 見ます, 起きます, 着ます, 借ります, 浴びます, 降ります, できます, 足ります. 食べます · 寝ます · 見ます · 起きます
Nhóm I Tất cả động từ còn lại — âm đứng trước ます thuộc cột い (書きます, 飲みます). Cẩn thận vài từ trông giống nhóm II nhưng là nhóm I: 帰ります, 入ります, 走ります, 知ります, 切ります, 要ります. 書きます · 飲みます · 帰ります

Nền tảng ở N5

日本语能力考试学习领域

创建一个免费帐户来开始您的 JLPT 之旅并保存您的所有进度。

或
忘记密码?

双语文章仍然可以免费阅读,无需帐户。

请选择您的语言

日语正文始终保留。

开始前选择级别

您的帐户尚未选择学校级别。选择一个级别,JNews 将为您打开正确的路线、正确的练习并保存您的进度。

一旦选择,其余四个级别将被锁定。您以后仍然可以更改它,但必须删除旧的关卡进度。