JNews
🆕 最新
📖科学・技術技術は誰のものか📖言語・文化言葉は変わるもの📖社会・高齢化地域で老いる📖環境便利さの代価📖働き方効率という言葉📖文1課 時制町の記憶📖文3課 受身ある発見📖文5課 授受小さな親切📖文7課 こそあ名前のない道📖文8課 は・がある職人の話📖文10課 省略手紙の余白📖文11課 文体学ぶということ

此级别已锁定

Ngữ pháp N3 · 尊敬語 · Minna no Nihongo bài 49

Kính ngữ (尊敬語): cách chia và cách dùng

Kính ngữ NÂNG người nghe hoặc người được nhắc tới lên: 社長はもうお帰りになりました. Nó luôn nói về hành động của NGƯỜI KHÁC, không bao giờ nói về hành động của chính mình — muốn nói về mình thì dùng khiêm nhường (謙譲語). Có ba cách tạo, và khi một động từ đã có dạng riêng thì phải dùng dạng riêng ấy.

JNews biên soạn · cập nhật 13/09/2026

Kính ngữ là gì?
Kính ngữ (尊敬語) là lớp từ dùng để nâng người trên — khách hàng, cấp trên, thầy cô — bằng cách nói trang trọng về HÀNH ĐỘNG CỦA HỌ: 先生がいらっしゃいました (Thầy đã đến).
Kính ngữ học ở bài mấy?
Minna no Nihongo bài 49 dạy kính ngữ, bài 50 dạy khiêm nhường. Đề JLPT bắt đầu hỏi 敬語 từ N3.
Cách tạo kính ngữ nhanh nhất?
Ba cách: お + thể ます (bỏ ます) + になる (お書きになる); dạng 〜れる/られる chia y hệt thể bị động (書かれる); và động từ riêng phải thuộc lòng (行く・来る・いる → いらっしゃる).

Cách dùng kính ngữ

  1. 1. Kể về việc người trên làm

    Cách dùng nền tảng. Chủ ngữ là người trên — khách, sếp, thầy cô, người lớn tuổi — và động từ của HỌ được nâng lên. Bản thân người nói không xuất hiện, hoặc nếu có thì dùng khiêm nhường.

    • 社長はもうお帰りになりました。 Giám đốc đã về rồi ạ.
    • 先生は何とおっしゃいましたか。 你说什么?
    • 田中様がお見えになりました。 Ngài Tanaka đã đến ạ.
  2. 2. Mời, đề nghị người trên làm gì

    Dùng お〜ください thay cho 〜てください. Đây là câu cửa miệng ở cửa hàng, nhà ga, bệnh viện — chỗ nào phục vụ khách thì nghe cả ngày.

    • 少々お待ちください。 Xin quý khách chờ một chút.
    • こちらにお名前をお書きください。 Xin ngài viết tên vào đây.
    • どうぞ召し上がってください。 Mời thầy/cô dùng ạ.
  3. 3. Hỏi thăm, xác nhận một cách lịch sự

    Hỏi về việc của người trên thì câu hỏi cũng phải ở dạng kính ngữ. Với 知っている thì dùng ご存じ, không dùng お知りになる.

    • この件をご存じですか。 Ngài có biết việc này không ạ?
    • 資料はもうご覧になりましたか。 Ngài đã xem tài liệu chưa ạ?
    • どちらへいらっしゃいますか。 Ngài đi đâu ạ?
  4. 4. Thêm お/ご vào danh từ, tính từ

    お đứng trước từ thuần Nhật, ご đứng trước từ gốc Hán. Không phải từ nào cũng gắn được — お・ご chỉ dùng cho thứ THUỘC VỀ người trên, hoặc một số từ đã thành nếp (お茶, ご飯).

    • お名前とご住所をお願いします。 Xin cho biết quý danh và địa chỉ ạ.
    • お忙しいところ、ありがとうございます。 Cảm ơn ngài đã dành thời gian dù đang bận ạ.

Ba công thức tạo kính ngữ

集团Cách chia例句
Công thức お〜になる お + thể ます bỏ ます + になる. Động từ gốc Hán dùng ご + danh từ + になる 書きます → お書きになる · 帰ります → お帰りになる · 利用します → ご利用になる
Dạng 〜れる/られる Chia y hệt thể bị động. Nhẹ hơn お〜になる, hay dùng trong công sở 書きます → 書かれる · 帰ります → 帰られる · 来ます → 来られる
Động từ riêng Có dạng riêng thì BẮT BUỘC dùng dạng riêng, không ghép công thức 行く・来る・いる → いらっしゃる · 食べる・飲む → 召し上がる
Lời mời, đề nghị お + thể ます bỏ ます + ください 待ちます → お待ちください · 入ります → お入りください
Danh từ, tính từ Thêm お (từ thuần Nhật) hoặc ご (từ gốc Hán) phía trước お名前 · お忙しい · ご住所 · ご家族

Chưa chắc một động từ thuộc nhóm nào? Xem cách nhận biết ba nhóm động từ.

Bảng chia 12 động từ thường gặp

Thể từ điển集团Thể ます敬语含义
行く(いく) I 行きます いらっしゃる・おいでになる 去
来る(くる) III 来ます(きます) いらっしゃる・お見えになる 来吧
いる II います いらっしゃる ở, có mặt
する III します なさる 做
言う(いう) I 言います おっしゃる 说
食べる(たべる) II 食べます 召し上がる(めしあがる) 吃
飲む(のむ) I 飲みます 召し上がる(めしあがる) 喝
見る(みる) II 見ます ご覧になる(ごらんになる) 看,看
知っている I 知っています ご存じだ(ごぞんじだ) 知道
くれる II くれます くださる cho (tôi)
書く(かく) I 書きます お書きになる・書かれる 写
帰る(かえる) I 帰ります お帰りになる・帰られる 关于

Dùng công thức nào trong tình huống nào

Cách例句Mức trang trọngKhi nào dùng
Động từ riêngいらっしゃる・召し上がる最高Bắt buộc dùng nếu động từ CÓ dạng riêng
お〜になるお書きになる・お帰りになるCaoĐộng từ không có dạng riêng; tiếp khách, văn viết
〜れる/られる書かれる・帰られるVừa phảiTrong nội bộ công ty, hội thoại hằng ngày

Ba cách không thay nhau tuỳ tiện: có dạng riêng mà vẫn ghép công thức thì nghe sai, còn 〜られる nhẹ hơn hẳn nên dùng với khách sẽ thấy thiếu lễ độ.

Nâng người ta hay hạ mình — nhìn CHỦ NGỮ để chọn

Ai làm việc đóDùng lớp nào例句
Người trên làm尊敬語 (nâng lên)先生が来られます
Tôi làm, hướng tới người trên謙譲語 (hạ xuống)私が参ります
Tôi làm, không liên quan ai丁寧語 (ます thường)私は毎朝走ります

Đây là phép thử duy nhất cần nhớ. Nhầm chiều ở đây là lỗi nặng nhất của 敬語.

Những mẫu ngữ pháp dùng kính ngữ

例句

  1. 社長はもうお帰りになりました。 Giám đốc đã về rồi ạ.
  2. 先生は何とおっしゃいましたか。 你说什么?
  3. どうぞ召し上がってください。 Mời thầy/cô dùng ạ.
  4. こちらの資料をご覧になりましたか。 您看过这份文件吗?
  5. 少々お待ちください。 Xin quý khách chờ một chút.
  6. 田中様はいらっしゃいますか。 Có ngài Tanaka ở đây không ạ?

Dễ nhầm — câu sai và câu đúng

  • Tôi sẽ đến lúc 3 giờ

    私が三時にいらっしゃいます。

    私が三時に参ります。

    いらっしゃる là kính ngữ, chỉ dùng cho người khác. Nói về mình phải dùng khiêm nhường 参る/伺う.

  • Mời thầy dùng bữa

    先生、ご飯を食べますか。

    先生、召し上がりますか。

    Hỏi thẳng 食べますか với thầy là không có kính ngữ nào cả — lịch sự ở mức ます là chưa đủ khi chủ ngữ là người trên. (Ghi chú: 「お食べになる」 không sai về ngữ pháp, nhưng 召し上がる mới là dạng người Nhật thực sự dùng.)

  • Thầy đã nói thế ạ?

    先生がおっしゃられました。

    先生がおっしゃいました。

    おっしゃる đã là kính ngữ, thêm 〜られる là chồng hai lớp (二重敬語). Lịch sự quá mức thành sai.

  • Nói với khách về sếp CỦA MÌNH

    田中部長はいらっしゃいません。

    田中はただいま席を外しております。

    Với người ngoài công ty, sếp mình cũng là "người nhà" — gọi trống tên và dùng khiêm nhường. Đây là chỗ người học giỏi ngữ pháp vẫn sai vì nó là quy tắc xã hội, không phải quy tắc chia từ.

  • Thầy có ở đó không ạ?

    先生はいらっしゃりますか。

    先生はいらっしゃいますか。

    Năm động từ いらっしゃる・おっしゃる・なさる・くださる・ござる chia bất thường ở thể ます: đuôi る đổi thành い, không phải り.

Lỗi hay gặp

  • Kính ngữ chỉ nói về hành động của NGƯỜI KHÁC. Nói 私がいらっしゃいます về chính mình là sai — phải dùng khiêm nhường: 私が参ります.
  • Động từ có dạng riêng thì dùng dạng riêng. 「お食べになる」 không sai về ngữ pháp nhưng gần như không ai nói — 召し上がる mới là dạng thực dùng. Riêng 見る thì bắt buộc: ご覧になる, không có 「お見になる」.
  • Năm động từ いらっしゃる・おっしゃる・なさる・くださる・ござる chia bất thường ở thể ます: いらっしゃいます, おっしゃいます, なさいます, くださいます — không phải いらっしゃります.
  • Dạng 〜られる vừa là kính ngữ vừa là bị động vừa là khả năng. 先生が話される có thể hiểu "thầy nói" (kính ngữ), nên chỉ dùng khi ngữ cảnh đã rõ.
  • Không chồng hai lớp kính ngữ (二重敬語). おっしゃられる là sai, chỉ cần おっしゃる.
  • Khi nói với người NGOÀI công ty, sếp của mình cũng là "người nhà" — không dùng kính ngữ cho sếp: 田中はただいま外出しております, không nói 田中部長はいらっしゃいません.

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)

Các thể động từ khác

日本语能力考试学习领域

创建一个免费帐户来开始您的 JLPT 之旅并保存您的所有进度。

或
忘记密码?

双语文章仍然可以免费阅读,无需帐户。

请选择您的语言

日语正文始终保留。

开始前选择级别

您的帐户尚未选择学校级别。选择一个级别,JNews 将为您打开正确的路线、正确的练习并保存您的进度。

一旦选择,其余四个级别将被锁定。您以后仍然可以更改它,但必须删除旧的关卡进度。