Ngữ pháp N4 · 受身形 · Minna no Nihongo bài 37
Thể bị động (受身形): cách chia và cách dùng
Thể bị động dùng khi chủ ngữ CHỊU tác động của hành động người khác — tiếng Việt dịch là "bị" hoặc "được": 先生に褒められた (được thầy khen), 足を踏まれた (bị giẫm chân). Nó cũng dùng khi nói về sự vật, sự kiện mà không cần nêu ai làm.
JNews biên soạn · cập nhật 13/09/2026
- Thể bị động là gì?
- Thể bị động (受身形) là dạng động từ diễn tả chủ ngữ chịu tác động của hành động người khác, dịch là "bị" hoặc "được": 私は先生に褒められました (Tôi được thầy khen). Người thực hiện hành động đi với trợ từ に.
- Thể bị động học ở bài mấy?
- Minna no Nihongo bài 37.
- Cách chia thể bị động nhanh nhất?
- Nhóm I đổi âm cuối sang cột あ rồi thêm れる (書く → 書かれる), riêng う đổi thành わ (言う → 言われる). Nhóm II bỏ る thêm られる. する → される, 来る → 来られる (こられる).
Cách dùng thể bị động
-
1. Bị động trực tiếp (直接受身)
Chủ ngữ chính là đối tượng bị tác động. Câu chủ động đổi thẳng sang bị động, số thành phần không đổi. Người làm đi với に.
- 私は先生に褒められました。 선생님께 칭찬받았어요.
- 弟に叱られました。 Tôi bị mắng.
- 知らない人に名前を呼ばれた。 Tôi bị một người lạ gọi tên.
-
2. Bị động chỉ chủ sở hữu (持ち主の受身)
Thứ bị tác động là đồ vật, bộ phận cơ thể hoặc người thân CỦA chủ ngữ. Người chịu thiệt đứng đầu câu, vật bị tác động đi với を. Đây là chỗ người học hay dựng câu ngược.
- 電車で足を踏まれました。 Tôi bị giẫm vào chân trên tàu điện.
- 弟にパソコンを壊されました。 Tôi bị em trai làm hỏng máy tính.
- 泥棒に財布を盗まれた。 지갑을 도난당했어요.
-
3. Bị động gián tiếp — phiền phức (迷惑の受身)
Đặc sản của tiếng Nhật, tiếng Việt không có dạng tương đương. Câu chủ động vốn KHÔNG có chỗ cho người nói, nhưng việc ấy làm phiền tới họ nên họ được đưa lên làm chủ ngữ. Dùng được cả với tự động từ.
- 雨に降られて、風邪をひきました。 Bị mưa dội cho nên tôi cảm.
- 友達に来られて、勉強できなかった。 Bạn đến chơi nên tôi không học được.
- 子どもに泣かれて、困りました。 Con khóc làm tôi khổ sở.
-
4. Bị động khách quan — nói về sự vật (客観受身)
Không nêu ai làm, hoặc người làm không quan trọng. Hay gặp ở tin tức, văn viết, giới thiệu công trình. Người TẠO RA tác phẩm, phát minh thì đi với によって.
- このお寺は400年前に建てられました。 Ngôi chùa này được xây từ 400 năm trước.
- 会議は来週行われます。 Cuộc họp sẽ được tổ chức vào tuần sau.
- 『源氏物語』は紫式部によって書かれました。 "Truyện Genji" do Murasaki Shikibu viết.
Cách chia thể bị động theo nhóm động từ
| 그룹 | Cách chia | 예 |
|---|---|---|
| Nhóm I | Âm cuối (cột い của thể ます) → cột あ, thêm れます/れる | 書きます → 書かれます · 呼びます → 呼ばれます · 踏みます → 踏まれます |
| Nhóm I · đuôi う | い → わ | 言います → 言われます · 使います → 使われます |
| Nhóm II | Bỏ ます, thêm られます/られる (trùng hình với thể khả năng) | 食べます → 食べられます · 褒めます → 褒められます |
| Nhóm III | Hai động từ bất quy tắc | します → されます · 来ます → 来られます(こられます) |
Chưa chắc một động từ thuộc nhóm nào? Xem cách nhận biết ba nhóm động từ.
Bảng chia 12 động từ thường gặp
| Thể từ điển | 그룹 | Thể ます | 수동태 | 의미 |
|---|---|---|---|---|
| 書く(かく) | I | 書きます | 書かれる | được viết |
| 呼ぶ(よぶ) | I | 呼びます | 呼ばれる | bị/được gọi |
| 踏む(ふむ) | I | 踏みます | 踏まれる | bị giẫm |
| 言う(いう) | I | 言います | 言われる | bị/được nói |
| 叱る(しかる) | I | 叱ります | 叱られる | bị mắng |
| 盗む(ぬすむ) | I | 盗みます | 盗まれる | bị lấy trộm |
| 壊す(こわす) | I | 壊します | 壊される | bị làm hỏng |
| 食べる(たべる) | II | 食べます | 食べられる | bị ăn |
| 褒める(ほめる) | II | 褒めます | 褒められる | được khen |
| 建てる(たてる) | II | 建てます | 建てられる | được xây |
| する | III | します | される | bị/được làm |
| 来る(くる) | III | 来ます(きます) | 来られる(こられる) | bị (ai) đến |
Bốn kiểu câu bị động — nhận ra bằng chỗ đứng của chủ ngữ
| 유형 | Chủ ngữ là ai | Câu mẫu | Có trong tiếng Việt không |
|---|---|---|---|
| 直接受身 | Chính đối tượng bị tác động | 私は先生に褒められた | Có — "được/bị" |
| 持ち主の受身 | CHỦ của vật bị tác động | 私は足を踏まれた | Có, nhưng hay dựng ngược |
| 迷惑の受身 | Người chịu phiền, vốn không có trong câu chủ động | 雨に降られた | Không có |
| 客観受身 | Sự vật, sự việc | お寺が建てられた | Có — "được" |
迷惑の受身 là kiểu khó nhất vì tiếng Việt không có: 「雨に降られた」 dịch sát thành "bị mưa làm cho" — mưa không nhắm vào ai, nhưng người nói vẫn thấy mình chịu thiệt, và tiếng Nhật cho phép nói ra điều đó.
に hay によって
| 사용 | Khi nào | 예 |
|---|---|---|
| に | Người làm là một cá nhân cụ thể, có tác động tới mình | 先生に褒められた |
| によって | Người TẠO RA: tác giả, người phát minh, người xây dựng | 紫式部によって書かれた |
| から | Nguồn phát ra hành động (nói, cho, nhận) | みんなから愛されている |
Những mẫu ngữ pháp dùng thể bị động
예문
- 私は先生に褒められました。 선생님께 칭찬받았어요.
- 電車で足を踏まれました。 Tôi bị giẫm vào chân trên tàu điện.
- 弟にパソコンを壊されました。 Tôi bị em trai làm hỏng máy tính.
- このお寺は400年前に建てられました。 Ngôi chùa này được xây từ 400 năm trước.
- 『源氏物語』は紫式部によって書かれました。 "Truyện Genji" do Murasaki Shikibu viết.
Dễ nhầm — câu sai và câu đúng
-
Tôi bị em trai làm hỏng máy tính
私のパソコンが弟に壊されました。
私は弟にパソコンを壊されました。
Đây là 持ち主の受身: người CHỊU THIỆT đứng đầu câu, còn đồ vật đi với を. Đặt đồ vật làm chủ ngữ thì câu đúng ngữ pháp nhưng người Nhật không nói vậy — nó mất đi ý "tôi là người bị ảnh hưởng".
-
Truyện Genji do Murasaki Shikibu viết
『源氏物語』は紫式部に書かれました。
『源氏物語』は紫式部によって書かれました。
Người sáng tạo ra một tác phẩm, công trình, phát minh thì dùng によって. に dành cho người có tác động trực tiếp lên mình.
-
Tôi được thầy khen
私は先生が褒められました。
私は先生に褒められました。
Người thực hiện hành động trong câu bị động luôn đi với に, không phải が.
-
Bị mưa nên tôi cảm
雨が降って、風邪をひきました。
雨に降られて、風邪をひきました。
Câu trên chỉ kể "trời mưa rồi tôi cảm" — hai việc rời nhau. Dạng 迷惑の受身 mới nói được rằng chính cơn mưa gây thiệt cho mình. Đây là sắc thái tiếng Việt phải diễn giải mới ra.
Lỗi hay gặp
- Người thực hiện hành động đi với に: 先生に褒められる — không dùng が cho người đó.
- Khi đồ vật của mình bị làm gì, chủ ngữ là NGƯỜI chịu thiệt: 私は弟にパソコンを壊されました. Câu "私のパソコンが弟に壊されました" không tự nhiên.
- Nhóm II ở thể bị động trùng hình với thể khả năng (食べられる): phân biệt nhờ ngữ cảnh và trợ từ.
- Người tạo ra tác phẩm, công trình, phát minh dùng によって, không dùng に: 紫式部によって書かれた.
- Thể bị động của nhóm II TRÙNG HÌNH với thể khả năng và với kính ngữ — 食べられる có thể là "bị ăn", "ăn được" hoặc "ngài dùng bữa". Chỉ ngữ cảnh và trợ từ mới phân biệt được.
Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)
Các thể động từ khác
- N5 · Minna no Nihongo bài 14 Thể て て形 Nhóm I theo âm cuối thể từ điển: う・つ・る → って, む・ぶ・ぬ → んで, く → いて, ぐ → いで, す → して (riêng 行く → 行って).
- N5 · Minna no Nihongo bài 17 Thể ない ない形 Nhóm I đổi âm cuối sang cột あ rồi thêm ない (書く → 書かない), riêng う đổi thành わ (買う → 買わない).
- N4 · Minna no Nihongo bài 27 Thể khả năng 可能形 Nhóm I đổi âm cuối sang cột え rồi thêm る (書く → 書ける, 話す → 話せる).
- N4 · Minna no Nihongo bài 31 Thể ý chí 意向形 Nhóm I đổi âm cuối sang cột お rồi thêm う (書く → 書こう, 飲む → 飲もう).
- N4 · Minna no Nihongo bài 48 Thể sai khiến 使役形 Nhóm I đổi âm cuối sang cột あ rồi thêm せる (行く → 行かせる), riêng う đổi thành わ (手伝う → 手伝わせる).
- N3 · Nối tiếp bài 48 · trình độ N3 Thể sai khiến bị động 使役受身形 Chia thể sai khiến trước rồi đổi せる → せられる.
- N3 · Minna no Nihongo bài 49 명예 尊敬語 Ba cách: お + thể ます (bỏ ます) + になる (お書きになる); dạng 〜れる/られる chia y hệt thể bị động (書かれる); và động từ riêng phải thuộc lòng (行く・来る・いる → いらっしゃる)..
- N3 · Minna no Nihongo bài 50 겸손한 언어 謙譲語 Công thức お + thể ます bỏ ます + する/いたす (お持ちする, お送りいたします); động từ gốc Hán dùng ご + danh từ + する/いたす (ご案内いたします).