Ngữ pháp N3 · 謙譲語 · Minna no Nihongo bài 50
Khiêm nhường ngữ (謙譲語): cách chia và cách dùng
Khiêm nhường ngữ HẠ hành động của chính mình xuống để nâng người trên lên: 私が荷物をお持ちします (Để tôi xách hành lý cho ạ). Nó là mặt còn lại của kính ngữ — kính ngữ nói về việc người ta làm, khiêm nhường nói về việc mình làm. Dùng nhầm chiều là lỗi nặng nhất trong tiếng Nhật công sở.
JNews biên soạn · cập nhật 13/09/2026
- Khiêm nhường ngữ là gì?
- Khiêm nhường ngữ (謙譲語) là lớp từ dùng để nói nhún về HÀNH ĐỘNG CỦA CHÍNH MÌNH khi hành động ấy hướng tới người trên: 明日、三時に伺います (Ngày mai 3 giờ tôi xin phép đến ạ).
- Khiêm nhường ngữ học ở bài mấy?
- Minna no Nihongo bài 50, ngay sau bài 49 dạy kính ngữ. Hai lớp này luôn học cặp vì chúng là hai chiều của cùng một phép lịch sự.
- Cách tạo khiêm nhường ngữ nhanh nhất?
- Công thức お + thể ます bỏ ます + する/いたす (お持ちする, お送りいたします); động từ gốc Hán dùng ご + danh từ + する/いたす (ご案内いたします). Ngoài ra có nhóm động từ riêng phải thuộc: 行く・来る → 参る, 言う → 申す.
Cách dùng khiêm nhường ngữ
-
1. Kể về việc MÌNH làm cho người trên
Cách dùng nền tảng, và có một điều kiện dễ bỏ sót: hành động phải HƯỚNG TỚI người trên. Việc riêng của mình, không dính đến ai, thì chỉ cần thể ます bình thường.
- 私が荷物をお持ちします。 제가 당신의 짐을 운반해 드리겠습니다.
- 駅までご案内いたします。 Tôi xin dẫn ngài ra ga ạ.
- 資料を拝見しました。 Tôi đã xem tài liệu ạ.
-
2. Tự giới thiệu, nghe điện thoại công sở
Bộ câu cố định phải thuộc trước khi đi làm ở Nhật. 申します để xưng tên, おる để nói mình hoặc đồng nghiệp có mặt hay không, 伺う để báo mình sẽ tới.
- 日本語学校の山田と申します。 Tôi là Yamada ở trường tiếng Nhật ạ.
- ただいま席を外しております。 Hiện anh ấy đang không có ở bàn ạ.
- 明日、三時に伺います。 Ngày mai 3 giờ tôi xin phép đến ạ.
-
3. Xin phép làm gì — 〜させていただく
Ghép thể sai khiến với いただく: nghĩa đen là "xin được nhận phép cho tôi làm". Đây là cách xin phép lịch sự nhất, dùng khi nghỉ phép, khi phát biểu, khi làm điều gì ảnh hưởng tới người khác.
- 来週、休ませていただきます。 Tuần sau tôi xin phép nghỉ ạ.
- 説明させていただきます。 Tôi xin phép được giải thích ạ.
- 少し考えさせていただけませんか。 Cho tôi suy nghĩ một chút được không ạ?
-
4. Nhận ơn từ người trên — 〜ていただく
Nhìn từ phía người NHẬN. Cùng một việc, 〜てくださる kể từ phía người cho (nâng họ lên), 〜ていただく kể từ phía mình (hạ mình xuống). Hai câu cùng lịch sự như nhau.
- 先生に日本語を教えていただきました。 Tôi được thầy dạy tiếng Nhật.
- 部長に推薦していただきました。 Tôi được trưởng phòng tiến cử.
Các cách tạo khiêm nhường ngữ
| 그룹 | Cách chia | 예 |
|---|---|---|
| Công thức お〜する | お + thể ます bỏ ます + する. Dạng いたす trang trọng hơn một bậc | 持ちます → お持ちする · 送ります → お送りいたします |
| Động từ gốc Hán | ご + danh từ + する/いたす | 案内します → ご案内いたします · 連絡します → ご連絡いたします |
| Động từ riêng | Phải thuộc lòng, không ghép công thức | 行く・来る → 参る/伺う · 言う → 申す · 見る → 拝見する |
| Nhận ơn từ người trên | 〜ていただく; xin phép làm gì thì 〜させていただく | 教えていただきました · 説明させていただきます |
| Danh từ tự hạ | Dùng cho phía mình: công ty, người nhà | 弊社 · 私ども · 田中(không thêm さん cho người cùng công ty) |
Chưa chắc một động từ thuộc nhóm nào? Xem cách nhận biết ba nhóm động từ.
Bảng chia 13 động từ thường gặp
| Thể từ điển | 그룹 | Thể ます | 겸손한 언어 | 의미 |
|---|---|---|---|---|
| 行く(いく) | I | 行きます | 参る(まいる)・伺う(うかがう) | 가다 |
| 来る(くる) | III | 来ます(きます) | 参る(まいる) | 오다 |
| いる | II | います | おる | ở, có mặt |
| する | III | します | いたす | 하다 |
| 言う(いう) | I | 言います | 申す・申し上げる | 말했다 |
| 食べる(たべる) | II | 食べます | いただく | 먹다 |
| 飲む(のむ) | I | 飲みます | いただく | 마시다 |
| 見る(みる) | II | 見ます | 拝見する(はいけんする) | 봐, 봐 |
| 会う(あう) | I | 会います | お目にかかる(おめにかかる) | 만나다 |
| 聞く(きく) | I | 聞きます | 伺う(うかがう)・お聞きする | hỏi, nghe |
| もらう | I | もらいます | いただく | 받다 |
| あげる | II | あげます | さしあげる | biếu, tặng |
| 知っている | I | 知っています | 存じております(ぞんじております) | 알고있다 |
参る và 伺う — hai lớp khác nhau, không thay nhau được
| 伺う | 参る | |
|---|---|---|
| Xếp loại chính thức | 謙譲語 I | 謙譲語 II (丁重語) |
| Hạ mình để nâng AI | Nâng người ở ĐIỂM ĐẾN của hành động | Nói nhún với NGƯỜI NGHE, không nâng ai cả |
| Thay cho động từ nào | 行く・来る・聞く・尋ねる | 行く・来る |
| Cần có người trên ở phía kia | Bắt buộc | Không cần |
| Câu dùng được | 先生のお宅に伺います | 電車が参ります (thông báo ở ga) |
| Câu KHÔNG dùng được | × 電車が伺います | — |
Đây là lý do một thông báo ở nhà ga nói 電車が参ります: tàu không "hạ mình" trước ai, người phát thanh chỉ đang nói lịch sự với hành khách. Cách phân loại năm bậc này là của 文化庁「敬語の指針」(2007) — xem mục Nguồn ở cuối trang.
Cùng một việc, hai cách kể: 〜てくださる ↔ 〜ていただく
| Nhìn từ phía | Câu | Chủ ngữ | Lớp |
|---|---|---|---|
| Người cho | 先生が教えてくださいました | thầy | 尊敬語 |
| Người nhận | 先生に教えていただきました | 나 | 謙譲語 |
Hai câu lịch sự ngang nhau, khác ở chỗ ai đứng đầu câu. Tiếng Nhật thích giữ chủ ngữ là người nói, nên 〜ていただく gặp nhiều hơn trong thư từ công việc.
Khiêm nhường ngữ thật ra có HAI loại
| 謙譲語 I | 謙譲語 II (丁重語) | |
|---|---|---|
| Hạ mình trước ai | Người ở điểm đến của hành động | Người đang nghe mình nói |
| 동사 | 伺う・申し上げる・お目にかかる・差し上げる・お届けする・ご案内する | 参る・申す・いたす・おる |
| Cần có người trên trong câu | 예 | 버튼 |
| 예 | 先生に申し上げました | 田中と申します |
Sách dạy tiếng thường gộp cả hai thành "謙譲語", và đó là lý do người học không hiểu vì sao 申す với 申し上げる lại khác nhau. 文化庁 tách chúng từ năm 2007: 申し上げる cần một người để nâng lên, còn 申す chỉ là cách xưng hô nhún nhường với người nghe — nên tự giới thiệu tên thì dùng 申します, không dùng 申し上げます.
Một động từ qua ba lớp lịch sự
| 의미 | 丁寧語 | 尊敬語 (người trên làm) | 謙譲語 (mình làm) |
|---|---|---|---|
| 가다 | 行きます | いらっしゃいます | 参ります・伺います |
| 말했다 | 言います | おっしゃいます | 申します |
| xem | 見ます | ご覧になります | 拝見します |
| 먹다 | 食べます | 召し上がります | いただきます |
| 알고있다 | 知っています | ご存じです | 存じております |
| 만나다 | 会います | お会いになります | お目にかかります |
Những mẫu ngữ pháp dùng khiêm nhường ngữ
예문
- 明日、三時に伺います。 Ngày mai 3 giờ tôi xin phép đến ạ.
- 私が荷物をお持ちします。 제가 당신의 짐을 운반해 드리겠습니다.
- 山田と申します。 Tôi tên là Yamada ạ.
- 資料を拝見しました。 Tôi đã xem tài liệu ạ.
- 駅までご案内いたします。 Tôi xin dẫn ngài ra ga ạ.
- 来週、休ませていただきます。 Tuần sau tôi xin phép nghỉ ạ.
Dễ nhầm — câu sai và câu đúng
-
Thầy đã nói thế ạ
先生が申しました。
先生がおっしゃいました。
申す là khiêm nhường, chỉ dùng cho mình. Hạ thấp hành động của thầy là bất lịch sự chứ không phải lịch sự.
-
Tôi ăn cơm rồi (việc riêng, không liên quan ai)
私はもうお食べしました。
私はもう食べました。
お〜する chỉ dùng khi hành động HƯỚNG TỚI người trên. Ăn cơm một mình không hướng tới ai, nên thể ます thường là đủ và đúng.
-
Mời khách dùng bữa
どうぞいただいてください。
どうぞ召し上がってください。
いただく là khiêm nhường, dùng cho hành động của MÌNH. Mời người khác ăn thì phải dùng kính ngữ 召し上がる — bảo khách "hãy tự hạ mình xuống mà ăn" là ngược hẳn phép lịch sự.
-
Tôi đã nhận tài liệu
資料をいただきました。(khi muốn nói "tôi đã xem")
資料を拝見しました。
いただく là "nhận" hoặc "ăn/uống", không phải "xem". Muốn nói đã xem thì dùng 拝見する.
Lỗi hay gặp
- Không dùng khiêm nhường cho hành động của NGƯỜI TRÊN. 先生が申しました là sai — phải là 先生がおっしゃいました.
- お〜する chỉ dùng khi hành động HƯỚNG TỚI người trên. Việc riêng của mình thì không: お食べします là sai.
- 参る và 伺う thuộc HAI loại khác nhau (謙譲語 II và 謙譲語 I), không thay nhau được — xem bảng đối chiếu ở trên.
- いただく vừa nghĩa "ăn/uống" vừa nghĩa "nhận" — phân biệt bằng ngữ cảnh: コーヒーをいただきます (tôi xin dùng cà phê) và 資料をいただきました (tôi đã nhận tài liệu).
- 「お伺いします」「お伺いいたします」 KHÔNG SAI. Nhiều nơi dạy đây là 二重敬語 phải tránh, nhưng 文化庁「敬語の指針」 xếp 「お伺いする」「お伺いいたす」「お伺い申し上げる」 vào nhóm đã thành nếp và chấp nhận được. 伺います vẫn gọn hơn.
- 「ご案内いたします」 cũng KHÔNG phải 二重敬語: nó ghép 謙譲語 I (ご〜する) với 謙譲語 II (いたす) — hai loại khác nhau, nên không tính là chồng lớp.
- Với người ngoài công ty, người cùng công ty mình — kể cả sếp — đều gọi trống tên: 田中は席を外しております.
Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)
Các thể động từ khác
- N5 · Minna no Nihongo bài 14 Thể て て形 Nhóm I theo âm cuối thể từ điển: う・つ・る → って, む・ぶ・ぬ → んで, く → いて, ぐ → いで, す → して (riêng 行く → 行って).
- N5 · Minna no Nihongo bài 17 Thể ない ない形 Nhóm I đổi âm cuối sang cột あ rồi thêm ない (書く → 書かない), riêng う đổi thành わ (買う → 買わない).
- N4 · Minna no Nihongo bài 27 Thể khả năng 可能形 Nhóm I đổi âm cuối sang cột え rồi thêm る (書く → 書ける, 話す → 話せる).
- N4 · Minna no Nihongo bài 31 Thể ý chí 意向形 Nhóm I đổi âm cuối sang cột お rồi thêm う (書く → 書こう, 飲む → 飲もう).
- N4 · Minna no Nihongo bài 37 수동태 受身形 Nhóm I đổi âm cuối sang cột あ rồi thêm れる (書く → 書かれる), riêng う đổi thành わ (言う → 言われる).
- N4 · Minna no Nihongo bài 48 Thể sai khiến 使役形 Nhóm I đổi âm cuối sang cột あ rồi thêm せる (行く → 行かせる), riêng う đổi thành わ (手伝う → 手伝わせる).
- N3 · Nối tiếp bài 48 · trình độ N3 Thể sai khiến bị động 使役受身形 Chia thể sai khiến trước rồi đổi せる → せられる.
- N3 · Minna no Nihongo bài 49 명예 尊敬語 Ba cách: お + thể ます (bỏ ます) + になる (お書きになる); dạng 〜れる/られる chia y hệt thể bị động (書かれる); và động từ riêng phải thuộc lòng (行く・来る・いる → いらっしゃる)..