JNews
🆕 최신
📖科学・技術技術は誰のものか📖言語・文化言葉は変わるもの📖社会・高齢化地域で老いる📖環境便利さの代価📖働き方効率という言葉📖文1課 時制町の記憶📖文3課 受身ある発見📖文5課 授受小さな親切📖文7課 こそあ名前のない道📖文8課 は・がある職人の話📖文10課 省略手紙の余白📖文11課 文体学ぶということ

이 레벨은 잠겨 있습니다.

Ngữ pháp N5 · て形 · Minna no Nihongo bài 14

Thể て (て形): cách chia và cách dùng

Thể て là dạng nối của động từ. Nó dùng để nối hai hành động ("làm A rồi làm B") và là gốc của rất nhiều mẫu ngữ pháp: 〜てください, 〜ています, 〜てもいいです, 〜てから… Chia sai thể て thì sai luôn cả loạt mẫu phía sau, nên đây là thể cần thuộc chắc nhất ở N5.

JNews biên soạn · cập nhật 13/09/2026

Thể て là gì?
Thể て (て形) là dạng nối của động từ, dùng để nối các hành động theo trình tự và để ghép với nhiều mẫu như 〜てください (hãy…), 〜ています (đang…), 〜てもいいです (được phép…).
Thể て học ở bài mấy?
Minna no Nihongo bài 14 dạy cách chia cùng 〜てください và 〜ています. Bài 15 và 16 dùng tiếp thể て trong 〜てもいいです, 〜てはいけません, 〜てから và cách nối nhiều hành động.
Cách chia thể て nhanh nhất?
Nhóm I theo âm cuối thể từ điển: う・つ・る → って, む・ぶ・ぬ → んで, く → いて, ぐ → いで, す → して (riêng 行く → 行って). Nhóm II bỏ る thêm て. する → して, 来る → 来て (きて).

Cách dùng thể て

  1. 1. Nối hai, ba hành động theo thứ tự

    Việc trước để thể て, việc cuối cùng mới chia thì. Cả câu lấy thì của động từ CUỐI — đây là chỗ người mới học hay chia thì cho từng vế.

    • 朝ごはんを食べて、学校へ行きます。 Tôi ăn sáng rồi đi học.
    • 手を洗って、ご飯を食べました。 Tôi rửa tay rồi ăn cơm.
  2. 2. Nhờ vả, đề nghị — 〜てください

    Mẫu đầu tiên dùng thể て, và cũng là câu người học nói nhiều nhất trong ngày đầu ở Nhật.

    • ここに名前を書いてください。 Xin hãy viết tên vào đây.
    • もう一度言ってください。 Xin hãy nói lại một lần nữa.
  3. 3. Đang diễn ra hoặc đang ở một trạng thái — 〜ています

    Hai nghĩa khác nhau nằm chung một hình thức. Động từ chỉ hành động kéo dài (降る, 読む) thì là "đang làm"; động từ chỉ sự thay đổi tức thời (結婚する, 住む, 知る) thì là "đã thành ra thế và vẫn vậy".

    • 今、雨が降っています。 지금은 비가 내리고 있습니다.
    • 姉は結婚しています。 Chị tôi đã lập gia đình. (KHÔNG phải "đang kết hôn")
    • 東京に住んでいます。 나는 도쿄에 산다.
  4. 4. Xin phép, cấm đoán — 〜てもいい/〜てはいけない

    Ghép tiếp vào thể て. Chia sai thể て là sai luôn cả loạt mẫu này.

    • 写真を撮ってもいいですか。 Tôi chụp ảnh có được không?
    • ここでたばこを吸ってはいけません。 Không được hút thuốc ở đây.

Cách chia thể て theo nhóm động từ

그룹Cách chia예
Nhóm I · う・つ・る い・ち・り của thể ます → って 買います → 買って · 待ちます → 待って · 帰ります → 帰って
Nhóm I · む・ぶ・ぬ み・び・に của thể ます → んで 飲みます → 飲んで · 遊びます → 遊んで · 死にます → 死んで
Nhóm I · く・ぐ き → いて · ぎ → いで 書きます → 書いて · 泳ぎます → 泳いで
Nhóm I · す し → して 話します → 話して · 貸します → 貸して
Ngoại lệ 行く là động từ đuôi く duy nhất chia って 行きます → 行って
Nhóm II Bỏ ます, thêm て 食べます → 食べて · 見ます → 見て
Nhóm III Hai động từ bất quy tắc します → して · 来ます(きます)→ 来て(きて)

Chưa chắc một động từ thuộc nhóm nào? Xem cách nhận biết ba nhóm động từ.

Bảng chia 13 động từ thường gặp

Thể từ điển그룹Thể ますThể て의미
買う(かう) I 買います 買って mua
待つ(まつ) I 待ちます 待って 잠깐
帰る(かえる) I 帰ります 帰って 약
飲む(のむ) I 飲みます 飲んで 마시다
遊ぶ(あそぶ) I 遊びます 遊んで 놀이
書く(かく) I 書きます 書いて 쓰다
泳ぐ(およぐ) I 泳ぎます 泳いで 수영
話す(はなす) I 話します 話して 이야기
行く(いく) I 行きます 行って 가다
食べる(たべる) II 食べます 食べて 먹다
見る(みる) II 見ます 見て 봐, 봐
する III します して 하다
来る(くる) III 来ます(きます) 来て(きて) 오다

Ba đuôi hay lẫn của nhóm I

Đuôi thể từ điểnThể て예Hay nhầm thành
う・つ・るって買う → 買って× 買いて
む・ぶ・ぬんで飲む → 飲んで× 飲いて
くいて書く → 書いて× 書って
ぐいで (có dấu đục)泳ぐ → 泳いで× 泳いて
すして話す → 話して× 話って
行く (ngoại lệ)って行く → 行って× 行いて

〜ています — "đang làm" hay "đã thành ra thế"

Loại động từNghĩa của 〜ています예
Hành động kéo dàiĐang làm本を読んでいます (đang đọc sách)
Thay đổi tức thờiĐã xong và vẫn ở trạng thái đó結婚しています (đã có gia đình)
Thói quen, nghề nghiệpVẫn thường làm銀行で働いています (làm ở ngân hàng)

「結婚しています」 KHÔNG phải "đang làm đám cưới". 結婚する là việc xảy ra trong một khoảnh khắc, nên 〜ています nói về trạng thái sau đó. Cùng lý do với 知っています, 住んでいます, 持っています.

Những mẫu ngữ pháp dùng thể て

예문

  1. ここに名前を書いてください。 Xin hãy viết tên vào đây.
  2. 朝ごはんを食べて、学校へ行きます。 Tôi ăn sáng rồi đi học.
  3. 今、雨が降っています。 지금은 비가 내리고 있습니다.
  4. 写真を撮ってもいいですか。 Tôi chụp ảnh có được không?
  5. 手を洗ってから、食べてください。 Rửa tay xong rồi hãy ăn.

Dễ nhầm — câu sai và câu đúng

  • Tôi đi rồi về

    行いて、帰ります。

    行って、帰ります。

    行く là ngoại lệ DUY NHẤT của nhóm đuôi く — nó theo luật って chứ không theo いて.

  • Tôi về nhà rồi ăn cơm

    帰て、ご飯を食べます。

    帰って、ご飯を食べます。

    帰る trông như nhóm II (đuôi える) nhưng thuộc nhóm I. Cùng nhóm này còn có 入る, 走る, 知る, 切る, 要る.

  • Chị tôi đã lập gia đình

    姉は結婚しました。(khi muốn nói tình trạng hiện tại)

    姉は結婚しています。

    結婚しました chỉ kể một sự kiện đã xảy ra. Muốn nói "hiện giờ chị ấy đã có gia đình" thì phải dùng 〜ています.

Lỗi hay gặp

  • 行く chia thành 行いて là sai. Đây là ngoại lệ duy nhất của nhóm đuôi く: 行って.
  • 帰る, 入る, 走る, 知る, 切る, 要る trông giống nhóm II (đuôi える/いる) nhưng thuộc nhóm I: 帰って, 入って, 走って — không phải 帰て.
  • 来て đọc là きて, không phải くて.
  • Động từ đuôi ぐ phải thành いで, không phải いて: 泳いで, 急いで.
  • 「結婚しています」「知っています」「住んでいます」 nói về TRẠNG THÁI đang tiếp diễn, không phải "đang làm" — xem bảng đối chiếu ở trên.

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)

Các thể động từ khác

JLPT 학습 영역

JLPT 여정을 시작하고 모든 진행 상황을 저장하려면 무료 계정을 만드세요.

또는
비밀번호를 잊으셨나요?

이중 언어 기사는 여전히 무료로 읽을 수 있으며 계정이 필요하지 않습니다.

언어를 선택하세요

일본어 본문은 그대로 유지됩니다.

시작하기 전에 레벨을 선택하세요

귀하의 계정은 학교 수준을 선택하지 않았습니다. JNews가 올바른 경로와 올바른 운동을 열고 진행 상황을 저장할 수 있도록 레벨을 선택하세요.

선택하면 나머지 4개 레벨이 잠깁니다. 나중에 변경할 수 있지만 이전 레벨 진행 상황을 삭제해야 합니다.