Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
JLPT N5 · ひらがな
Hiragana ひらがな
Bảng chữ cái đầu tiên của tiếng Nhật, xếp theo năm nguyên âm. Bấm vào một chữ để xem nét đỏ chạy lần lượt đúng thứ tự, tập tô ngay trên màn hình, rồi in giấy tập viết khổ A4 để luyện tiếp bằng bút.
Bảng chữ cái 五十音
Bấm vào một chữ để xem thứ tự nét
濁音・半濁音
Thêm dấu ゛ hoặc ゜ vào chữ đã biết — không phải chữ mới
拗音 · Âm ghép
36 tổ hợp — chữ thứ hai ゃ・ゅ・ょ viết nhỏ
き K
し S
ち T
に N
ひ H
み M
り R
ぎ G
じ J
ぢ D Hầu như không dùng: âm này viết bằng じゃ・じゅ・じょ.
び B
ぴ P
Dấu đặc biệt 促音
Không phải chữ cái, nhưng gặp ở khắp nơi
Đang tải nét chữ…
Luyện viết nhanh
Tô theo chữ mờ, rồi tự viết vào ô trống
Ô đầu là chữ mẫu, hai ô sau mờ dần để tô theo, hai ô cuối để tự viết. Chữ thập ở giữa ô giúp canh cân dáng chữ.
Giấy tập viết れんしゅうちょう
In khổ A4, mỗi chữ một tờ
1 tờ A4 · 120 ô mỗi tờ
- あHàng 1: chữ mẫu
- あHàng 2: chữ vừa để tô theo
- あNăm ô đầu hàng 3: chữ rất mờ
- Còn lại: ô trống để tự viết
Nhớ bật “In hình nền” trong hộp thoại in, nếu không giấy vẫn trắng.
Sơ đồ thứ tự nét lấy từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0), lưu trên máy chủ của JNews. Nguồn và giấy phép