Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
基本の助詞
Trợ từ nền tảng
- Câu nào có nghĩa “Tôi là sinh viên”?
Giải thích: は đứng sau 私 để nêu chủ đề.
- Câu nào dùng sai trợ từ は?
Giải thích: Từ để hỏi làm chủ ngữ (だれ・なに・どこ) luôn đi với が, không dùng は: だれが来ましたか。
- Chọn câu đúng: “Mai cũng uống cà phê.”
Giải thích: も đặt sau マイさん, đối tượng có hành động giống người đã nói trước.
- Câu nào dùng sai も?
Giải thích: も thay thế は・が・を chứ không đứng cùng chúng: 新聞も読みます。
- Điền trợ từ: だれ__来ましたか。
Giải thích: Từ nghi vấn だれ thường đi với が để hỏi chủ thể.
- Câu nào dùng sai が?
Giải thích: 読みます là ngoại động từ, tân ngữ đi với を: 新聞を読みます。
- Điền trợ từ: 日本語__勉強します。
Giải thích: 日本語 là đối tượng của hành động 勉強します.
- Câu nào dùng sai を?
Giải thích: を đi với động từ, không đi với tính từ: 部屋は静かです。
- Điền trợ từ: 友達__プレゼントをあげます。
Giải thích: に đánh dấu người nhận quà.
- Câu nào dùng sai に?
Giải thích: Nơi diễn ra hành động dùng で: 図書館で勉強します。に chỉ đích đến hoặc nơi tồn tại.
- Điền trợ từ: バス__会社へ行きます。
Giải thích: で chỉ phương tiện di chuyển.
- Câu nào dùng sai で?
Giải thích: Mốc thời gian cụ thể đi với に: 七時に起きます。
- Điền trợ từ: 母__電話で話しました。
Giải thích: と chỉ người cùng giao tiếp.
- Câu nào dùng sai と?
Giải thích: “Một mình” là 一人で, không dùng と.
- Cụm nào đúng: “xe của bố”?
Giải thích: Người sở hữu 父 đứng trước の, vật sở hữu 車 đứng sau.
- Câu nào dùng sai の?
Giải thích: Tính từ đứng thẳng trước danh từ: 新しい車. の chỉ nối hai danh từ.
- Câu nào biểu thị danh sách chưa đầy đủ?
Giải thích: や…など đưa ví dụ và để ngỏ các mục khác.
- Câu nào dùng sai ~や~など?
Giải thích: や nối danh từ với danh từ, không nối với động từ: パンやご飯などを食べます。
- Điền đúng: 月曜日__金曜日__働きます。
Giải thích: から chỉ bắt đầu, まで chỉ kết thúc.
- Câu nào dùng sai ~から~まで?
Giải thích: から đứng ở mốc đầu, まで ở mốc cuối; không ghép ngược thành までから.