1課 基本の助詞
Trợ từ nền tảng
接続:Nơi chốn/phương tiện/nguyên liệu で V
Ở, bằng, bằng cách. Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, ngôn ngữ hoặc nguyên liệu.
注意 / Lưu ý:に chỉ điểm đến/tồn tại; で chỉ nơi diễn ra hành động.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ
Tự hỏi: Có một hành động đang diễn ra tại nơi này không?
Tránh: Đừng dùng với あります/います để nói vị trí tồn tại
Mẹo nhớ: “Làm bằng gì, làm ở đâu” → で
Kiểm lại: Thay địa điểm bằng “bằng xe bus” vẫn đúng ý → で
Tự hỏi: Có một hành động đang diễn ra tại nơi này không?
Tránh: Đừng dùng với あります/います để nói vị trí tồn tại
Mẹo nhớ: “Làm bằng gì, làm ở đâu” → で
Kiểm lại: Thay địa điểm bằng “bằng xe bus” vẫn đúng ý → で
図書館で日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật ở thư viện.
箸でうどんを食べます。
Tôi ăn udon bằng đũa.
公園で子どもが遊んでいます。
Trẻ em đang chơi trong công viên.