1課 基本の助詞
Trợ từ nền tảng
接続:N1 や N2 など
Nào là…, …v.v.. Liệt kê một vài ví dụ đại diện, ngụ ý còn những thứ khác.
注意 / Lưu ý:と là danh sách đầy đủ; や/など là liệt kê không hết.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Kể vài ví dụ đại diện
Tự hỏi: Danh sách còn có thể có những thứ khác không?
Tránh: Đừng dùng khi cần liệt kê hết tất cả
Mẹo nhớ: や là “như là”, など nhắc người nghe còn mục khác
Kiểm lại: Sau danh sách có thể thêm “v.v.” trong tiếng Việt không?
Tự hỏi: Danh sách còn có thể có những thứ khác không?
Tránh: Đừng dùng khi cần liệt kê hết tất cả
Mẹo nhớ: や là “như là”, など nhắc người nghe còn mục khác
Kiểm lại: Sau danh sách có thể thêm “v.v.” trong tiếng Việt không?
机の上に本やノートなどがあります。
Trên bàn có sách, vở và những thứ khác.
かばんに財布や鍵などを入れました。
Tôi cho ví, chìa khóa và các thứ khác vào túi.
週末は掃除や洗濯などをします。
Cuối tuần tôi dọn dẹp, giặt giũ và làm những việc khác.