JNews

Cấp này đã khoá

1課 基本の助詞
Trợ từ nền tảng
1課

~や~など~

接続:N1 や N2 など
Nào là…, …v.v.. Liệt kê một vài ví dụ đại diện, ngụ ý còn những thứ khác.
注意 / Lưu ý:と là danh sách đầy đủ; や/など là liệt kê không hết.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Kể vài ví dụ đại diện
Tự hỏi: Danh sách còn có thể có những thứ khác không?
Tránh: Đừng dùng khi cần liệt kê hết tất cả
Mẹo nhớ: や là “như là”, など nhắc người nghe còn mục khác
Kiểm lại: Sau danh sách có thể thêm “v.v.” trong tiếng Việt không?
机の上に本やノートなどがあります。
Trên bàn có sách, vở và những thứ khác.
かばんに財布や鍵などを入れました。
Tôi cho ví, chìa khóa và các thứ khác vào túi.
週末は掃除や洗濯などをします。
Cuối tuần tôi dọn dẹp, giặt giũ và làm những việc khác.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.