1課 基本の助詞
Trợ từ nền tảng
接続:N も ~です/N も Vます
Cũng, cũng vậy. Dùng khi thông tin về N giống với đối tượng đã nhắc trước đó; thường thay cho は/が/を.
注意 / Lưu ý:Không dùng はも; も thường thay trực tiếp cho は, が hoặc を.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Thêm một người/vật có cùng thông tin đã nói
Tự hỏi: Có nghĩa “cũng” thay cho は/が/を không?
Tránh: Không ghép thành はも trong mẫu cơ bản
Mẹo nhớ: も thường thay chính trợ từ đứng sau danh từ
Kiểm lại: Nếu bỏ も, câu có lặp lại cùng thông tin với câu trước không?
Tự hỏi: Có nghĩa “cũng” thay cho は/が/を không?
Tránh: Không ghép thành はも trong mẫu cơ bản
Mẹo nhớ: も thường thay chính trợ từ đứng sau danh từ
Kiểm lại: Nếu bỏ も, câu có lặp lại cùng thông tin với câu trước không?
田中さんは先生です。山田さんも先生です。
Anh Tanaka là giáo viên. Anh Yamada cũng là giáo viên.
私もベトナム人です。
Tôi cũng là người Việt Nam.
日曜日も仕事があります。
Chủ nhật tôi cũng có việc.