1課 基本の助詞
Trợ từ nền tảng
接続:N/thời gian から N/thời gian まで
Từ… đến…. Nêu điểm bắt đầu và điểm kết thúc về thời gian hoặc không gian; có thể dùng riêng từng phần.
注意 / Lưu ý:まで là “đến”; までに là “chậm nhất trước thời hạn”.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nêu khoảng từ điểm A đến điểm B
Tự hỏi: Có cả mốc bắt đầu và kết thúc không?
Tránh: Đừng nhầm まで với までに “chậm nhất”
Mẹo nhớ: から mở đầu, まで đóng khoảng
Kiểm lại: Đọc theo mũi tên: A から → B まで
Tự hỏi: Có cả mốc bắt đầu và kết thúc không?
Tránh: Đừng nhầm まで với までに “chậm nhất”
Mẹo nhớ: から mở đầu, まで đóng khoảng
Kiểm lại: Đọc theo mũi tên: A から → B まで
銀行は九時から三時までです。
Ngân hàng mở từ 9 giờ đến 3 giờ.
大阪から京都まで電車で行きます。
Tôi đi tàu từ Osaka đến Kyoto.
昼休みは十二時から一時までです。
Giờ nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ.