JNews

Cấp này đã khoá

1課 基本の助詞
Trợ từ nền tảng
1課

~に

接続:Thời gian/đích đến/người nhận に V
Vào, đến, cho; tại điểm tồn tại. Chỉ thời điểm cụ thể, đích đến, người nhận, mục đích hoặc vị trí có あります/います.
注意 / Lưu ý:Không dùng に với 今日・毎日; nơi thực hiện hành động thường dùng で.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói đích đến, giờ cụ thể, người nhận hoặc nơi tồn tại
Tự hỏi: Danh từ là điểm tới, mốc giờ, người nhận hay vị trí có/ở?
Tránh: Đừng dùng cho nơi đang thực hiện hành động
Mẹo nhớ: Điểm đặt chân/điểm nhận/điểm tồn tại → に
Kiểm lại: Với địa điểm, hỏi: “đến/có ở đó” hay “làm ở đó”?
七時に起きて、学校に行きます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ rồi đi đến trường.
三月に日本へ来ました。
Tôi đã đến Nhật vào tháng Ba.
先生に質問をしました。
Tôi đã hỏi giáo viên một câu.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.