1課 基本の助詞
Trợ từ nền tảng
接続:N1 の N2
Của; thuộc về; dùng để bổ nghĩa danh từ. N1 giải thích sở hữu, loại, xuất xứ, nội dung hoặc quan hệ của N2.
注意 / Lưu ý:Thứ tự khác tiếng Việt: phần bổ nghĩa đứng trước danh từ chính.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nối danh từ để sở hữu, loại, xuất xứ hoặc quan hệ
Tự hỏi: N1 có đang bổ nghĩa cho N2 không?
Tránh: Đừng đảo trật tự như tiếng Việt
Mẹo nhớ: Thành phần giải thích đứng trước の, danh từ chính đứng sau
Kiểm lại: Đọc từ phải sang trái: N2 “của/thuộc” N1
Tự hỏi: N1 có đang bổ nghĩa cho N2 không?
Tránh: Đừng đảo trật tự như tiếng Việt
Mẹo nhớ: Thành phần giải thích đứng trước の, danh từ chính đứng sau
Kiểm lại: Đọc từ phải sang trái: N2 “của/thuộc” N1
これは日本語の辞書です。
Đây là từ điển tiếng Nhật.
これは妹の傘です。
Đây là ô của em gái tôi.
東京の会社で働いています。
Tôi làm việc tại một công ty ở Tokyo.