1課 基本の助詞
Trợ từ nền tảng
接続:N を V
Đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. Đặt sau vật/người chịu tác động của động từ; を đọc là お.
注意 / Lưu ý:Với nơi diễn ra hành động dùng で; を cũng có thể chỉ tuyến đường với 歩く/渡る.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói “làm gì với cái gì”
Tự hỏi: Danh từ có chịu trực tiếp hành động không?
Tránh: Đừng dùng cho nơi diễn ra hành động
Mẹo nhớ: Hỏi “động từ tác động vào cái gì?” → を
Kiểm lại: Thử dịch “đọc cái gì, mua cái gì, ăn cái gì”
Tự hỏi: Danh từ có chịu trực tiếp hành động không?
Tránh: Đừng dùng cho nơi diễn ra hành động
Mẹo nhớ: Hỏi “động từ tác động vào cái gì?” → を
Kiểm lại: Thử dịch “đọc cái gì, mua cái gì, ăn cái gì”
毎朝、新聞を読みます。
Mỗi sáng tôi đọc báo.
駅で友達を待ちます。
Tôi đợi bạn ở ga.
毎晩、音楽を聞きます。
Tối nào tôi cũng nghe nhạc.