JNews

Cấp này đã khoá

2課 存在と移動
Tồn tại và di chuyển
2課

~に~があります/います

接続:Nơi に vật があります/người・động vật がいます
Ở… có…. あります dùng cho đồ vật/thực vật; います dùng cho người và động vật.
注意 / Lưu ý:Mẫu tồn tại dùng に; địa điểm hành động dùng で.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói ở đâu có người/vật
Tự hỏi: Đang mô tả sự tồn tại chứ không phải hành động?
Tránh: Đừng dùng で cho nơi tồn tại
Mẹo nhớ: Vật/cây dùng あります, người/động vật dùng います
Kiểm lại: Đổi động từ thành “có” tiếng Việt, địa điểm thường đi với に
教室に学生がいます。
Trong lớp có học sinh.
冷蔵庫に卵があります。
Trong tủ lạnh có trứng.
駅の前にコンビニがあります。
Trước ga có cửa hàng tiện lợi.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.