2課 存在と移動
Tồn tại và di chuyển
接続:Nơi に vật があります/người・động vật がいます
Ở… có…. あります dùng cho đồ vật/thực vật; います dùng cho người và động vật.
注意 / Lưu ý:Mẫu tồn tại dùng に; địa điểm hành động dùng で.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói ở đâu có người/vật
Tự hỏi: Đang mô tả sự tồn tại chứ không phải hành động?
Tránh: Đừng dùng で cho nơi tồn tại
Mẹo nhớ: Vật/cây dùng あります, người/động vật dùng います
Kiểm lại: Đổi động từ thành “có” tiếng Việt, địa điểm thường đi với に
Tự hỏi: Đang mô tả sự tồn tại chứ không phải hành động?
Tránh: Đừng dùng で cho nơi tồn tại
Mẹo nhớ: Vật/cây dùng あります, người/động vật dùng います
Kiểm lại: Đổi động từ thành “có” tiếng Việt, địa điểm thường đi với に
教室に学生がいます。
Trong lớp có học sinh.
冷蔵庫に卵があります。
Trong tủ lạnh có trứng.
駅の前にコンビニがあります。
Trước ga có cửa hàng tiện lợi.