2課 存在と移動
Tồn tại và di chuyển
接続:Nơi へ/に Vます-stem に来ます
Đến để làm…. Nêu mục đích của chuyển động hướng đến vị trí người nói hoặc điểm quy chiếu.
注意 / Lưu ý:Phân biệt 行きます “đi” và 来ます “đến”.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói đến nơi người nói/điểm quy chiếu để làm việc gì
Tự hỏi: Hướng chuyển động là “đến” chứ không phải “đi” không?
Tránh: Đừng dùng 行きます khi ý là đến chỗ người nói
Mẹo nhớ: Gốc ます + に来ます
Kiểm lại: Xác định vị trí nhìn từ đâu: về phía người nói thì 来ます
Tự hỏi: Hướng chuyển động là “đến” chứ không phải “đi” không?
Tránh: Đừng dùng 行きます khi ý là đến chỗ người nói
Mẹo nhớ: Gốc ます + に来ます
Kiểm lại: Xác định vị trí nhìn từ đâu: về phía người nói thì 来ます
友達が日本へ勉強しに来ました。
Bạn tôi đã đến Nhật để học.
友達がうちへ遊びに来ます。
Bạn tôi đến nhà chơi.
兄は大阪へ仕事をしに来ました。
Anh tôi đã đến Osaka để làm việc.