2課 存在と移動
Tồn tại và di chuyển
接続:Nơi/trạng thái に戻ります
Quay lại, trở lại. Dùng khi trở về vị trí, công việc hoặc trạng thái trước đó, không nhất thiết là nhà/quê.
注意 / Lưu ý:帰ります thường là về nhà/quê; 戻ります là trở lại điểm/trạng thái trước.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói quay lại điểm, chỗ hoặc trạng thái cũ
Tự hỏi: Có nghĩa “trở lại” hơn là “về nhà” không?
Tránh: Đừng dùng 帰る nếu quay lại họp/chỗ ngồi
Mẹo nhớ: Nơi/trạng thái + に戻ります
Kiểm lại: Hãy hỏi: quay về “nhà” hay quay lại “điểm trước đó”?
Tự hỏi: Có nghĩa “trở lại” hơn là “về nhà” không?
Tránh: Đừng dùng 帰る nếu quay lại họp/chỗ ngồi
Mẹo nhớ: Nơi/trạng thái + に戻ります
Kiểm lại: Hãy hỏi: quay về “nhà” hay quay lại “điểm trước đó”?
会議のあと、席に戻ります。
Sau cuộc họp, tôi quay lại chỗ ngồi.
昼休みのあと、事務所に戻りました。
Sau giờ nghỉ trưa, tôi quay lại văn phòng.
一度ホテルに戻って、荷物を取ります。
Tôi quay lại khách sạn một lần để lấy hành lý.