2課 存在と移動
Tồn tại và di chuyển
接続:Nơi へ/に Vます-stem に帰ります
Trở về để làm…. Nêu mục đích khi trở về nhà, quê hoặc nơi vốn thuộc về mình.
注意 / Lưu ý:帰ります hàm ý trở về nơi quen thuộc; 戻ります chỉ quay lại vị trí/trạng thái trước.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói trở về nhà/quê để làm việc gì
Tự hỏi: Điểm trở về có là nhà, quê hoặc nơi thuộc về mình không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ quay lại chỗ ngồi/công việc
Mẹo nhớ: Vます-stem + に帰ります
Kiểm lại: Nếu dịch tự nhiên là “về nhà/quê” thì ưu tiên 帰る
Tự hỏi: Điểm trở về có là nhà, quê hoặc nơi thuộc về mình không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ quay lại chỗ ngồi/công việc
Mẹo nhớ: Vます-stem + に帰ります
Kiểm lại: Nếu dịch tự nhiên là “về nhà/quê” thì ưu tiên 帰る
昼ご飯を食べに家へ帰ります。
Tôi về nhà để ăn trưa.
週末は家へ休みに帰ります。
Cuối tuần tôi về nhà nghỉ ngơi.
忘れ物を取りに学校へ帰りました。
Tôi quay lại trường để lấy đồ bỏ quên.