Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
評価・感想
Đánh giá & cảm tưởng — đáng để…, không chịu nổi…, vô cùng…
- 彼は信頼する 人物だ。
彼は信頼するに足る人物だ。
Giải thích: “Xứng đáng để…” → 〜に足る. Ngược lại 取るに足りない = không đáng bận tâm.
- このような賞をいただき、光栄の です。
このような賞をいただき、光栄の至りです。
Giải thích: Cảm xúc của bản thân ở mức cao nhất → 〜の至り(光栄の至り・赤面の至り).
- あの店の対応は失礼 。
あの店の対応は失礼極まりない。
Giải thích: Cực kỳ… (đánh giá tiêu cực, bất bình) → ナ形+極まる/極まりない.
- 一度行っただけの店の主人が、私の顔を覚えていた 驚いた。
一度行っただけの店の主人が、私の顔を覚えていたとは驚いた。
Giải thích: Bộc lộ ngạc nhiên trước điều ngoài dự đoán → 〜とは(驚いた).
- あいつはだらしない 。物はよくなくすし、時間にもルーズだし。
あいつはだらしないといったらない。
Giải thích: Mức độ cực điểm, hết chỗ nói → 〜といったらない.
- そんな取る ことで言い争うのはやめよう。
そんな取るに足りないことで言い争うのはやめよう。
Giải thích: 取るに足りない=không đáng bận tâm.
- 彼の無責任な発言は聞く 。
彼の無責任な発言は聞くに堪えない。
Giải thích: Tệ đến mức không chịu nổi → 〜に堪えない.
- ご列席いただき、感謝の です。
ご列席いただき、感謝の至りです。
Giải thích: Cảm xúc bản thân ở mức cao nhất → 〜の至り.
- この対応は不親切 。
この対応は不親切極まりない。
Giải thích: Cực kỳ… (đánh giá tiêu cực) → ナ形+極まりない.
- 一人で新しい土地で暮らすのは心細い 。
一人で新しい土地で暮らすのは心細い限りだ。
Giải thích: Bộc lộ cảm xúc mạnh của người nói với tính từ cảm xúc → 〜限りだ.