Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
話題・評価の基準
Chủ đề & chuẩn đánh giá — nói đến… thì, đã là… thì phải…
- うちの息子 、一日中ゲームばかりしている。
うちの息子ときたら、一日中ゲームばかりしている。
Giải thích: Nêu chủ đề rồi than phiền về người thân quen → 〜ときたら.
- 大臣 人が、そんな発言をするとは。
大臣ともあろう人が、そんな発言をするとは。
Giải thích: “Đường đường là…” mà lại làm điều không xứng, giọng thất vọng → 〜ともあろう.
- 子供には子供 考えがある。
子供には子供なりの考えがある。
Giải thích: Theo cách riêng phù hợp với năng lực/vị thế → 〜なりの.
- 教師 、常に学び続ける姿勢が必要だ。
教師たるもの、常に学び続ける姿勢が必要だ。
Giải thích: “Đã là… thì phải…” — nêu bổn phận gắn với tư cách → 〜たるもの(は).
- あの店の対応 、二度と行きたくなくなる。
あの店の対応ときたら、二度と行きたくなくなる。
Giải thích: Nêu chủ đề rồi than phiền, khẩu ngữ → 〜ときたら.
- 管理職 、部下の失敗にも責任を負う立場だ。
管理職ともなると、部下の失敗にも責任を負う立場だ。
Giải thích: Đến cấp độ/vị trí đặc biệt đó thì đương nhiên… → 〜ともなると.
- 医師 人が、患者の話をろくに聞かないとは。
医師ともあろう人が、患者の話をろくに聞かないとは。
Giải thích: “Đường đường là…” mà lại…, giọng thất vọng → 〜ともあろう+名詞.
- 紳士 、公の場で声を荒らげるべきではない。
紳士たるもの、公の場で声を荒らげるべきではない。
Giải thích: “Đã là… thì phải…” — nêu bổn phận → 〜たるもの(は).
- 彼は新人 よく考えて発言している。
彼は新人なりによく考えて発言している。
Giải thích: Trong giới hạn năng lực của mình mà cố gắng → 〜なりに.
- 年末 、この道路は毎年渋滞する。
年末ともなれば、この道路は毎年渋滞する。
Giải thích: Cứ đến dịp/mức đó thì đương nhiên xảy ra → 〜ともなれば.