JNews

Cấp này đã khoá

14課 話題・評価の基準 教科書 p.60〜63
Chủ đề & chuẩn đánh giá — nói đến… thì, đã là… thì phải…
14課

〜なりに・〜なりの

教科書 p.61
接続:名/普通形 + なりに/なりの
Theo cách riêng phù hợp với…. Trong giới hạn năng lực/điều kiện của mình mà cố gắng.
注意 / Lưu ý:Sắc thái công nhận nỗ lực, dù chưa hoàn hảo. 私なりに=theo cách của riêng tôi.
比較 / So sánh:〜なりに(trong giới hạn năng lực mà cố gắng, có ý công nhận)/〜らしく(đúng như vẻ của…).
よく出る形 / Dạng hay ra:名/普通形+なりに/なりの+名。Hay gặp: 私なりに・子供なりの.
私なりに精一杯努力したつもりです。
Tôi đã cố gắng hết sức theo cách của mình.
子供には子供なりの考えがある。
Trẻ con cũng có suy nghĩ riêng của trẻ con.
小さな子供も、子供なりに気をつかっているものだ。
Trẻ nhỏ cũng biết để ý theo cách của trẻ nhỏ.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.