JNews

Cấp này đã khoá

15課 比較対照 教科書 p.64〜67
So sánh đối chiếu — trái ngược với…, hơn cả…, tuy không đến mức…
15課

〜にひきかえ

教科書 p.64
接続:名(の)/普通形の + にひきかえ
Trái ngược hẳn với…. Đặt hai đối tượng tương phản rõ rệt để đánh giá.
注意 / Lưu ý:Chứa đánh giá chủ quan của người nói (thường khen bên này chê bên kia). Khác 〜に対して (khách quan).
比較 / So sánh:〜にひきかえ(có đánh giá chủ quan)/〜に対して(đối chiếu khách quan)— khác nhau ở sắc thái.
よく出る形 / Dạng hay ra:名(の)/普通形の+にひきかえ.
姉がきれい好きなのにひきかえ、妹はいつも部屋を散らかしている。
Trái với chị gái ưa sạch sẽ, cô em lúc nào cũng bày bừa phòng.
去年の不振にひきかえ、今年は絶好調だ。
Trái hẳn với phong độ tệ năm ngoái, năm nay cực kỳ tốt.
父が無口なのにひきかえ、母はよくしゃべる。
Trái với bố ít nói, mẹ thì nói rất nhiều.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.