15課 比較対照 教科書 p.64〜67
So sánh đối chiếu — trái ngược với…, hơn cả…, tuy không đến mức…
接続:動ない形 + までも
Tuy không đến mức… thì ít nhất cũng…. Hạ mức yêu cầu xuống mức tối thiểu.
注意 / Lưu ý:Vế sau thường có せめて・少なくとも. Trước là mức cao, sau là mức thấp hơn nhưng vẫn cần.
比較 / So sánh:〜ないまでも(hạ xuống mức tối thiểu, hay đi với せめて)/〜ないとしても(chỉ nêu giả định).
よく出る形 / Dạng hay ra:動ない形+までも+(せめて〜).
毎日とは言わないまでも、週に一度は運動したい。
Không dám nói mỗi ngày, nhưng ít nhất mỗi tuần tôi cũng muốn tập một lần.
完璧ではないまでも、かなりよくできている。
Tuy chưa đến mức hoàn hảo nhưng làm được khá tốt.
全部とは言わないまでも、半分は覚えておきたい。
Không dám nói toàn bộ, nhưng ít nhất tôi muốn nhớ được một nửa.