JLPT N1 Bài 16課 · 結末・最終の状態 Trang 68
〜ずじまい
zu jimai
Ý nghĩa
Rốt cuộc đã không… được(rồi thôi luôn). Định làm nhưng cuối cùng không làm được và giờ đã muộn.
Cách chia / Kết nối
動ない形(ないを取る)+ ずじまい ※する→せずじまい
Công thức
動ない形(ないを取る)+ずじまい。する→せずじまい.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Lưu ý khi dùng
Luôn kèm cảm giác tiếc nuối của người nói. Thường: 会えずじまい・言えずじまい.
So sánh & dễ nhầm
〜ずじまい(rốt cuộc KHÔNG làm được, tiếc nuối)↔ 〜始末だ(rốt cuộc đến mức tệ)— cặp dễ lẫn.
Câu ví dụ
-
忙しくて、結局彼には会えずじまいだった。
Bận quá nên rốt cuộc không gặp được anh ấy.
-
買ったのに、一度も使わずじまいで終わった。
Mua rồi mà rốt cuộc chẳng dùng lần nào.
-
忙しくて、結局手紙も出さずじまいになった。
Bận quá nên rốt cuộc lá thư cũng không gửi được.
Luyện tập mẫu này
結末・最終の状態 · 10 câu
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex