16課 結末・最終の状態 教科書 p.68〜73
Kết cục & trạng thái cuối — rốt cuộc không…, cứ để nguyên…, chỉ còn cách…
接続:名/動辞書形 + に至(いた)って(は)/に至っても
Đến mức/giai đoạn… thì mới…/dù đã đến mức đó vẫn…. Nhấn mạnh tình trạng đã cực đoan.
注意 / Lưu ý:〜に至っては còn dùng để nêu ví dụ cực đoan nhất trong loạt sự việc.
比較 / So sánh:〜始末だ luôn là kết cục xấu, hay đi với ついに・とうとう・最後には.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形+始末だ.
死者が出るに至って、ようやく対策が取られた。
Đến khi có người chết thì mới có biện pháp đối phó.
ここに至っても、彼はまだ非を認めない。
Đến nước này rồi mà anh ta vẫn không nhận sai.
彼は約束を破り、最後には連絡を絶つ始末だ。
Anh ta phá vỡ lời hứa, cuối cùng đến mức cắt luôn liên lạc.