16課 結末・最終の状態 教科書 p.68〜73
Kết cục & trạng thái cuối — rốt cuộc không…, cứ để nguyên…, chỉ còn cách…
接続:動ます形 + っぱなし
① Cứ để nguyên (không xử lý) ② Liên tục… mãi.
注意 / Lưu ý:Nghĩa ① mang sắc thái chê trách (bỏ mặc không dọn). Nghĩa ② chỉ trạng thái kéo dài liên tục.
比較 / So sánh:〜っぱなし có 2 nghĩa: ① bỏ mặc không xử lý(chê)② liên tục mãi(立ちっぱなし).
よく出る形 / Dạng hay ra:動ます形+っぱなし(だ/で/にする).
電気をつけっぱなしで出かけてしまった。
Tôi để nguyên đèn bật rồi đi ra ngoài mất.
今日は朝から立ちっぱなしで疲れた。
Hôm nay đứng suốt từ sáng nên mệt rã rời.
水を出しっぱなしにしないでください。
Đừng để nước chảy suốt như thế.