JNews
JLPT N1 Bài 16課 · 結末・最終の状態 Trang 68

〜きり

kiri

Ý nghĩa

Từ sau khi… là không… nữa. Sau hành động đó, trạng thái giữ nguyên mãi.

Cách chia / Kết nối

動た形 + きり(〜ない)

Công thức

動た形+きり+〜ない.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Thường kết thúc bằng phủ định ở vế sau (出て行ったきり帰ってこない).

So sánh & dễ nhầm

〜きり(sau đó không có gì tiếp, vế sau phủ định)/〜たまま(trạng thái giữ nguyên).

Câu ví dụ

  1. 彼は家を出て行ったきり、連絡もない。

    Anh ta bỏ nhà đi rồi bặt luôn, chẳng liên lạc gì.

  2. あの本は借りたきり、まだ読んでいない。

    Cuốn sách đó mượn về rồi để đấy, vẫn chưa đọc.

  3. あの本は買ったきり、まだ開いてもいない。

    Cuốn sách đó mua rồi để đấy, còn chưa mở ra.

Luyện tập mẫu này

結末・最終の状態 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.