JLPT N1 Lesson 16課 · 結末・最終の状態 Page 68
〜きり
kiri
Meaning
Từ sau khi… là không… nữa. Sau hành động đó, trạng thái giữ nguyên mãi.
Formation
動た形 + きり(〜ない)
Structure
動た形+きり+〜ない.
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Thường kết thúc bằng phủ định ở vế sau (出て行ったきり帰ってこない).
Compare & confusables
〜きり(sau đó không có gì tiếp, vế sau phủ định)/〜たまま(trạng thái giữ nguyên).
Example sentences
-
彼は家を出て行ったきり、連絡もない。
Anh ta bỏ nhà đi rồi bặt luôn, chẳng liên lạc gì.
-
あの本は借りたきり、まだ読んでいない。
Cuốn sách đó mượn về rồi để đấy, vẫn chưa đọc.
-
あの本は買ったきり、まだ開いてもいない。
Cuốn sách đó mua rồi để đấy, còn chưa mở ra.
Practise this pattern
結末・最終の状態 · 10 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex