16課 結末・最終の状態 教科書 p.68〜73
Kết cục & trạng thái cuối — rốt cuộc không…, cứ để nguyên…, chỉ còn cách…
接続:動辞書形 + まで(のこと)だ
Thì chỉ còn cách…(cũng chẳng sao). Nếu phương án này hỏng thì chọn cách khác, không nao núng.
注意 / Lưu ý:Thể hiện quyết tâm, bình thản. Với 動た形+までのことだ nghĩa là “chẳng qua chỉ là đã…”.
比較 / So sánh:〜まで(のこと)だ(chỉ còn cách…, bình thản)/〜しかない(gần nghĩa nhưng không có sắc thái quyết tâm).
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形+まで(のこと)だ.
バスがなければ、歩いて行くまでのことだ。
Không có xe buýt thì cứ đi bộ, thế thôi.
断られたら、また別の会社に頼むまでだ。
Bị từ chối thì nhờ công ty khác, vậy thôi.
話し合いで解決しないなら、法的手段に出るまでだ。
Nếu thương lượng không xong thì chỉ còn cách dùng pháp lý.