14課 話題・評価の基準 教科書 p.60〜63
Chủ đề & chuẩn đánh giá — nói đến… thì, đã là… thì phải…
接続:名(立場)+ たるもの(は)
Đã là… thì phải…. Nêu chuẩn mực, bổn phận gắn với tư cách đó.
注意 / Lưu ý:Vế sau là điều nên làm (〜べきだ・〜なければならない). Rất trang trọng, cổ kính.
比較 / So sánh:〜たるもの(nêu bổn phận, vế sau 〜べきだ・〜なければならない)/〜として(tư cách, trung tính).
よく出る形 / Dạng hay ra:名(立場)+たるもの(は)+(義務の文)。Rất trang trọng, cổ.
リーダーたるもの、常に冷静でなければならない。
Đã là người lãnh đạo thì luôn phải giữ bình tĩnh.
学生たるもの、学ぶことを忘れてはならない。
Đã là sinh viên thì không được quên việc học.
公務員たるもの、常に公平でなければならない。
Đã là công chức thì luôn phải công bằng.