JNews
JLPT N1 Bài 14課 · 話題・評価の基準 Trang 61

〜たるもの(は)

taru mono (wa)

Ý nghĩa

Đã là… thì phải…. Nêu chuẩn mực, bổn phận gắn với tư cách đó.

Cách chia / Kết nối

名(立場)+ たるもの(は)

Công thức

名(立場)+たるもの(は)+(義務の文)。Rất trang trọng, cổ.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Vế sau là điều nên làm (〜べきだ・〜なければならない). Rất trang trọng, cổ kính.

So sánh & dễ nhầm

〜たるもの(nêu bổn phận, vế sau 〜べきだ・〜なければならない)/〜として(tư cách, trung tính).

Câu ví dụ

  1. リーダーたるもの、常に冷静でなければならない。

    Đã là người lãnh đạo thì luôn phải giữ bình tĩnh.

  2. 学生たるもの、学ぶことを忘れてはならない。

    Đã là sinh viên thì không được quên việc học.

  3. 公務員たるもの、常に公平でなければならない。

    Đã là công chức thì luôn phải công bằng.

Luyện tập mẫu này

話題・評価の基準 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.