14課 話題・評価の基準 教科書 p.60〜63
Chủ đề & chuẩn đánh giá — nói đến… thì, đã là… thì phải…
接続:名/動辞書形 + ともなると/ともなれば
Một khi đã đến mức/vị trí… thì đương nhiên…. Ở cấp độ đặc biệt đó thì tình hình khác hẳn.
注意 / Lưu ý:Vế sau là điều đương nhiên xảy ra ở mức độ đó. Trang trọng.
比較 / So sánh:〜ともなると/ともなれば(cấp độ/dịp đặc biệt → đương nhiên thế)/〜になると(trung tính).
よく出る形 / Dạng hay ra:名/動辞書形+ともなると/ともなれば.
社長ともなると、責任の重さが違う。
Một khi đã làm giám đốc thì mức độ trách nhiệm khác hẳn.
連休ともなれば、この道は大渋滞だ。
Cứ đến kỳ nghỉ dài là con đường này kẹt cứng.
この時期ともなると、山は一面の雪景色になる。
Cứ đến dịp này là núi thành một màu tuyết trắng.