JNews
JLPT N1 Bài 14課 · 話題・評価の基準 Trang 60

〜ときたら

to kitara

Ý nghĩa

Nói đến… thì (thật là hết nói). Nêu chủ đề rồi than phiền, chê trách.

Cách chia / Kết nối

名 + ときたら

Công thức

名+ときたら+(不満・非難).
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Khẩu ngữ; đối tượng thường là người thân quen. Vế sau gần như luôn tiêu cực.

So sánh & dễ nhầm

〜ときたら(than phiền về người/vật thân quen, khẩu ngữ)/〜といえば(chỉ nêu chủ đề, trung tính).

Câu ví dụ

  1. うちの息子ときたら、一日中ゲームばかりしている。

    Nói đến thằng con nhà tôi thì suốt ngày chỉ có game.

  2. この機械ときたら、すぐ止まってしまう。

    Cái máy này thì đúng là hơi tí là đứng máy.

  3. うちの犬ときたら、来客のたびに吠えてばかりだ。

    Nói đến con chó nhà tôi thì cứ có khách là sủa.

Luyện tập mẫu này

話題・評価の基準 · 10 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.