14課 話題・評価の基準 教科書 p.60〜63
Chủ đề & chuẩn đánh giá — nói đến… thì, đã là… thì phải…
接続:名 + ときたら
Nói đến… thì (thật là hết nói). Nêu chủ đề rồi than phiền, chê trách.
注意 / Lưu ý:Khẩu ngữ; đối tượng thường là người thân quen. Vế sau gần như luôn tiêu cực.
比較 / So sánh:〜ときたら(than phiền về người/vật thân quen, khẩu ngữ)/〜といえば(chỉ nêu chủ đề, trung tính).
よく出る形 / Dạng hay ra:名+ときたら+(不満・非難).
うちの息子ときたら、一日中ゲームばかりしている。
Nói đến thằng con nhà tôi thì suốt ngày chỉ có game.
この機械ときたら、すぐ止まってしまう。
Cái máy này thì đúng là hơi tí là đứng máy.
うちの犬ときたら、来客のたびに吠えてばかりだ。
Nói đến con chó nhà tôi thì cứ có khách là sủa.