JLPT N1 Lesson 14課 · 話題・評価の基準 Page 60
〜ときたら
to kitara
Meaning
Nói đến… thì (thật là hết nói). Nêu chủ đề rồi than phiền, chê trách.
Formation
名 + ときたら
Structure
名+ときたら+(不満・非難).
Advertisement
in-article · inArticle
Usage notes
Khẩu ngữ; đối tượng thường là người thân quen. Vế sau gần như luôn tiêu cực.
Compare & confusables
〜ときたら(than phiền về người/vật thân quen, khẩu ngữ)/〜といえば(chỉ nêu chủ đề, trung tính).
Example sentences
-
うちの息子ときたら、一日中ゲームばかりしている。
Nói đến thằng con nhà tôi thì suốt ngày chỉ có game.
-
この機械ときたら、すぐ止まってしまう。
Cái máy này thì đúng là hơi tí là đứng máy.
-
うちの犬ときたら、来客のたびに吠えてばかりだ。
Nói đến con chó nhà tôi thì cứ có khách là sủa.
Practise this pattern
話題・評価の基準 · 10 questions
Same lesson
Advertisement
multiplex · multiplex