9課 授受と敬意表現
Cho – nhận và lịch sự
接続:そちらです/そちらのN
Phía đó; chỗ anh/chị; vị đó. Cách lịch sự của そこ/そっち, chỉ phía gần người nghe hoặc tổ chức của người nghe.
注意 / Lưu ý:あちら chỉ phía xa cả hai; こちら là phía người nói.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chỉ phía anh/chị hoặc nơi đó lịch sự
Tự hỏi: Chỉ phía gần người nghe/tổ chức của họ không?
Tránh: Đừng dùng こちら nếu thuộc phía người nói
Mẹo nhớ: そちら = そこ/そちら様
Kiểm lại: Trong điện thoại, “bên anh/chị” → そちら
Tự hỏi: Chỉ phía gần người nghe/tổ chức của họ không?
Tránh: Đừng dùng こちら nếu thuộc phía người nói
Mẹo nhớ: そちら = そこ/そちら様
Kiểm lại: Trong điện thoại, “bên anh/chị” → そちら
そちらは今、何時ですか。
Chỗ bạn bây giờ là mấy giờ?
資料をそちらへ送りました。
Tôi đã gửi tài liệu sang phía anh/chị.
そちらの会社は何時からですか。
Công ty bên anh/chị bắt đầu từ mấy giờ?