9課 授受と敬意表現
Cho – nhận và lịch sự
接続:Người cho に vật を もらいます
Nhận từ…. Chủ ngữ nhận vật hoặc lợi ích từ người khác.
注意 / Lưu ý:Có thể dùng から thay に; với tổ chức thường dùng から tự nhiên hơn.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói mình/phía mình nhận từ người khác
Tự hỏi: Góc nhìn là người nhận không?
Tránh: Đừng dùng くれる nếu chủ ngữ phải là người nhận
Mẹo nhớ: Người nhận が, người cho に/から, vật をもらう
Kiểm lại: Vẽ mũi tên đi vào “tôi” → もらう
Tự hỏi: Góc nhìn là người nhận không?
Tránh: Đừng dùng くれる nếu chủ ngữ phải là người nhận
Mẹo nhớ: Người nhận が, người cho に/から, vật をもらう
Kiểm lại: Vẽ mũi tên đi vào “tôi” → もらう
私は先生に辞書をもらいました。
Tôi đã nhận một quyển từ điển từ giáo viên.
誕生日に父に時計をもらいました。
Sinh nhật tôi nhận đồng hồ từ bố.
隣の人に野菜をもらいました。
Tôi nhận rau từ người hàng xóm.