JNews

Cấp này đã khoá

9課 授受と敬意表現
Cho – nhận và lịch sự
9課

~が私にくれます

接続:Người cho が 私/người phía tôi に vật を くれます
Ai đó cho tôi/phía tôi…. Dùng khi người khác trao vật hoặc làm điều có lợi cho người nói/người thân của người nói.
注意 / Lưu ý:あげます nhìn từ phía người cho; くれます nhìn hành động hướng về tôi/phía tôi.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói ai đó cho tôi/nhóm của tôi
Tự hỏi: Người nhận là tôi hoặc người thuộc phía tôi không?
Tránh: Đừng dùng khi kể trung lập về hai người ngoài cuộc
Mẹo nhớ: Người cho が, phía tôi に, vật をくれる
Kiểm lại: Mũi tên hướng về “tôi/chúng tôi” → くれる
友達が私に日本のお菓子をくれました。
Bạn đã cho tôi bánh kẹo Nhật.
姉が私にかばんをくれました。
Chị gái đã cho tôi một chiếc túi.
先生が弟に本をくれました。
Giáo viên đã tặng em trai tôi một quyển sách.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.