9課 授受と敬意表現
Cho – nhận và lịch sự
接続:Người/tổ chức から vật を もらいます
Nhận từ…. Nhấn mạnh nguồn xuất phát; đặc biệt tự nhiên với công ty, trường, tổ chức.
注意 / Lưu ý:Người cho có thể dùng に hoặc から; tổ chức thường không dùng に trong mẫu nhận.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói nhận từ một tổ chức/nguồn
Tự hỏi: Nguồn cho là công ty, trường, ngân hàng, cơ quan không?
Tránh: Đừng ưu tiên に khi chỉ muốn nhấn nguồn
Mẹo nhớ: Nguồn + からもらう
Kiểm lại: Tổ chức không “đưa tay trực tiếp” → から tự nhiên
Tự hỏi: Nguồn cho là công ty, trường, ngân hàng, cơ quan không?
Tránh: Đừng ưu tiên に khi chỉ muốn nhấn nguồn
Mẹo nhớ: Nguồn + からもらう
Kiểm lại: Tổ chức không “đưa tay trực tiếp” → から tự nhiên
会社からパソコンをもらいました。
Tôi đã nhận máy tính từ công ty.
市役所から案内をもらいました。
Tôi nhận được hướng dẫn từ tòa thị chính.
銀行から新しいカードをもらいました。
Tôi nhận thẻ mới từ ngân hàng.