10課 動作と理由
Hoạt động và lý do
接続:N/Vるの は たいへんです
… vất vả/khó khăn. Đánh giá công việc, tình huống hoặc hoạt động đòi hỏi nhiều công sức.
注意 / Lưu ý:たいへん có thể là “rất” trong たいへんおいしい nhưng mẫu này là đánh giá khó nhọc.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Đánh giá một việc là khó/vất vả
Tự hỏi: Chủ đề là hoạt động/tình huống tốn công sức không?
Tránh: Đừng hiểu たいへん chỉ là “rất”
Mẹo nhớ: N/Vるのはたいへんです
Kiểm lại: Sau “việc…” cảm thấy mệt/khó → たいへん
Tự hỏi: Chủ đề là hoạt động/tình huống tốn công sức không?
Tránh: Đừng hiểu たいへん chỉ là “rất”
Mẹo nhớ: N/Vるのはたいへんです
Kiểm lại: Sau “việc…” cảm thấy mệt/khó → たいへん
毎日早く起きるのはたいへんです。
Việc dậy sớm mỗi ngày thật vất vả.
外国で働くのはたいへんです。
Làm việc ở nước ngoài thật vất vả.
この荷物を一人で運ぶのはたいへんです。
Một mình chuyển hành lý này rất vất vả.