10課 動作と理由
Hoạt động và lý do
接続:Vた + り、Vた + りします
Nào là… nào là…. Liệt kê một số hành động tiêu biểu, không nhất thiết theo thứ tự hoặc đầy đủ.
注意 / Lưu ý:Dù nói hiện tại/tương lai, động từ trước り vẫn ở dạng た; thì nằm ở します.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Liệt kê vài hoạt động tiêu biểu
Tự hỏi: Muốn nói làm cái này, cái kia, v.v. không?
Tránh: Đừng dùng để kể thứ tự chính xác
Mẹo nhớ: Vた + り、Vた + りします
Kiểm lại: Dù hiện tại/tương lai, trước り vẫn là thể た
Tự hỏi: Muốn nói làm cái này, cái kia, v.v. không?
Tránh: Đừng dùng để kể thứ tự chính xác
Mẹo nhớ: Vた + り、Vた + りします
Kiểm lại: Dù hiện tại/tương lai, trước り vẫn là thể た
日曜日は掃除したり、買い物したりします。
Chủ nhật tôi nào là dọn dẹp, nào là mua sắm.
夏休みは海で泳いだり、山に登ったりしました。
Kỳ nghỉ hè tôi nào là bơi biển, nào là leo núi.
電車では本を読んだり、音楽を聞いたりします。
Trên tàu tôi khi thì đọc sách, khi thì nghe nhạc.