JNews

Cấp này đã khoá

10課 動作と理由
Hoạt động và lý do
10課

~あります

接続:N が/は あります
Có; tồn tại; được tổ chức. Dùng cho vật vô tri, thực vật, sự kiện; cũng nói sở hữu hoặc lịch trình.
注意 / Lưu ý:Người/động vật dùng います; hành động/sự kiện thường dùng あります.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói sự tồn tại của vật, cây, sự kiện
Tự hỏi: Chủ thể là vô tri, cây hoặc sự kiện không?
Tránh: Đừng dùng cho người/động vật
Mẹo nhớ: N が/はあります
Kiểm lại: Người/động vật → います; sự kiện/cuộc họp → あります
来週、学校で試験があります。
Tuần sau ở trường có kỳ thi.
午後、会社で会議があります。
Buổi chiều có cuộc họp ở công ty.
庭に大きな木があります。
Trong vườn có một cây lớn.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.