10課 動作と理由
Hoạt động và lý do
接続:N が/は あります
Có; tồn tại; được tổ chức. Dùng cho vật vô tri, thực vật, sự kiện; cũng nói sở hữu hoặc lịch trình.
注意 / Lưu ý:Người/động vật dùng います; hành động/sự kiện thường dùng あります.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói sự tồn tại của vật, cây, sự kiện
Tự hỏi: Chủ thể là vô tri, cây hoặc sự kiện không?
Tránh: Đừng dùng cho người/động vật
Mẹo nhớ: N が/はあります
Kiểm lại: Người/động vật → います; sự kiện/cuộc họp → あります
Tự hỏi: Chủ thể là vô tri, cây hoặc sự kiện không?
Tránh: Đừng dùng cho người/động vật
Mẹo nhớ: N が/はあります
Kiểm lại: Người/động vật → います; sự kiện/cuộc họp → あります
来週、学校で試験があります。
Tuần sau ở trường có kỳ thi.
午後、会社で会議があります。
Buổi chiều có cuộc họp ở công ty.
庭に大きな木があります。
Trong vườn có một cây lớn.