02課 〜と関係して 教科書 p.18
Liên quan tới〜
接続:V辞書形/Nの + たびに
mỗi khi. Mỗi lần A xảy ra thì B cũng lặp lại.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜とおりだ/〜どおりだ/〜によって/〜によっては/〜ば〜ほど/〜ついでに — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
この写真を見るたびに、故郷を思い出します。
Mỗi khi xem ảnh này tôi lại nhớ quê.
会うたびに、日本語が上手になりますね。
Mỗi lần gặp, tiếng Nhật của bạn lại tiến bộ.
アプリを更新するたびに、新しい機能が増えます。
Mỗi lần cập nhật ứng dụng lại có thêm chức năng mới.