02課 〜と関係して 教科書 p.18
Liên quan tới〜
接続:Vる・Vた/Nの + ついでに
tiện thể. Nhân lúc làm việc chính A, làm thêm việc phụ B.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜とおりだ/〜どおりだ/〜によって/〜によっては/〜たびに/〜ば〜ほど — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
買い物のついでに、郵便局へ行きました。
Tiện đi mua sắm tôi ghé bưu điện.
散歩するついでに、ごみを出してください。
Tiện đi dạo hãy mang rác ra.
スマホを充電するついでに、写真をバックアップしました。
Tiện lúc sạc điện thoại, tôi đã sao lưu ảnh.