04課 〜とは違って 教科書 p.24
Khác với〜
接続:N + に対して/普通形 + のに対して
đối với / trái lại. Chỉ đối tượng hướng tới hoặc đặt hai sự việc tương phản.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜反面/〜一方(で)/〜というより/〜かわりに — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
お客様に対して失礼な態度を取ってはいけません。
Không được có thái độ thất lễ với khách.
兄は活発なのに対して、弟は静かです。
Trái với anh năng động, em trai trầm tính.
旧モデルに対して、新モデルは処理速度が二倍です。
So với mẫu cũ, mẫu mới có tốc độ xử lý gấp đôi.